Altglienicke vs Luckenwalde
Tỷ số chung cuộc: Altglienicke 3-2 Luckenwalde tại Regionalliga - Nordost, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altglienicke thắng 6, hòa 3, Luckenwalde thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 20
- Sân vận động
- Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark, Berlin
- Phong độ
- DDLLW Altglienicke
- LLLLL Luckenwalde
- 15' A. Gogia 1-0
- 33' S. Kauter 2-0
- 34' 2-1 O. Maric
- 42' M. Pourié 3-1
- HT3-1
- 51' ▲ L. Hellwig ▼ L. Mattmüller
- 61' ▲ T. Plumpe ▼ E. Kaizer
- 61' ▲ T. Göth ▼ F. Schneider
- 66' ▲ Yousef Qashi ▼ A. Abu-Alfa
- 66' 3-2 P. Butendeich
- 74' ▲ M. Kulke ▼ M. Pourié
- 81' ▲ T. Gunte ▼ A. Gogia
- 90'+2 ▲ J. Ullmann ▼ L. Dahlke
- 90'+2 ▲ M. Bruns ▼ N. Geisler
- FT3-2
Đội hình
- 1L. Kasten
- 4S. Kauter
- 28E. Farahnak
- 3J. Engel
- 20P. Türpitz
- 12A. Gogia ▼ 81'
- 10T. Ciğerci
- 19F. Sander
- 6J. Dirkner
- 13M. Pourié ▼ 74'
- 11A. Abu-Alfa ▼ 66'
Dự bị 6
- 18Yousef Qashi ▲ 66'
- 8M. Kulke ▲ 74'
- 26T. Gunte ▲ 81'
- 22N. Kemlein
- 35B. Wagner
- 36T. Kaufmann
- 30K. Tittel
- 4J. Böhmert
- 6E. Kaizer ▼ 61'
- 15L. Mattmüller ▼ 51'
- 23O. Maric
- 14S. Jannene
- 18C. Flath
- 10N. Geisler ▼ 90'
- 22F. Schneider ▼ 61'
- 19L. Dahlke ▼ 90'
- 17P. Butendeich
Dự bị 7
- 16L. Hellwig ▲ 51'
- 9T. Plumpe ▲ 61'
- 25T. Göth ▲ 61'
- 3J. Ullmann ▲ 90'
- 13M. Bruns ▲ 90'
- 26F. Palmowski
- 32T. Alhasan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu41
103Ghi được62
74Thủng lưới72
2.24Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai30