Luckenwalde
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FSV Zwickau

Luckenwalde vs FSV Zwickau

Tỷ số chung cuộc: Luckenwalde 0-1 FSV Zwickau tại Regionalliga - Nordost, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Luckenwalde thắng 0, hòa 0, FSV Zwickau thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 29
Sân vận động
Werner-Seelenbinder-Stadion, Luckenwalde
Phong độ
LLLLL Luckenwalde
WWWDL FSV Zwickau
  1. HT0-0
  2. 55' 0-1 J. Herrmann
  3. 61' R. Merke C. Koplin
  4. 61' N. Kaus A. Rühlemann
  5. 61' M. Kolenda P. Kühn
  6. 70' J. Gruber L. Albrecht
  7. 70' L. Mattmüller F. Schneider
  8. 77' T. Martens L. Albert
  9. 77' J. Dittrich J. Herrmann
  10. 77' F. Pilger M. Zimmermann
  11. 85' R. Rüther S. Sengersdorf
  12. 85' L. Kuffour A. Startsev
  13. FT0-1

Đội hình

Luckenwalde HLV: M. Braune
  1. 1F. Palmowski
  2. 5L. Albrecht ▼ 70'
  3. 7C. Koplin ▼ 61'
  4. 4J. Böhmert
  5. 13M. Bruns
  6. 6A. Rühlemann ▼ 61'
  7. 14S. Jannene
  8. 25T. Jacobi
  9. 22F. Schneider ▼ 70'
  10. 8T. Schleinitz
  11. 9P. Kühn ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 2R. Merke ▲ 61'
  2. 17N. Kaus ▲ 61'
  3. 24M. Kolenda ▲ 61'
  4. 11J. Gruber ▲ 70'
  5. 15L. Mattmüller ▲ 70'
  6. 20L. Neumann
  7. 30K. Tittel
FSV Zwickau HLV: R. Schmitt
  1. 30L. Hiemann
  2. 15A. Startsev ▼ 85'
  3. 4K. Senkbeil
  4. 31S. Ziemer
  5. 16S. Sengersdorf ▼ 85'
  6. 22O. Fobassam
  7. 5L. Albert ▼ 77'
  8. 13M. Könnecke
  9. 10J. Herrmann ▼ 77'
  10. 18L. Eixler
  11. 33M. Zimmermann ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 11T. Martens ▲ 77'
  2. 17J. Dittrich ▲ 77'
  3. 29F. Pilger ▲ 77'
  4. 3R. Rüther ▲ 85'
  5. 27L. Kuffour ▲ 85'
  6. 1B. Leneis
  7. 24L. Klein

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
40Ghi được61
54Thủng lưới64
0.93Bàn thắng mỗi trận1.53
11Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu