FSV Zwickau vs Luckenwalde
Tỷ số chung cuộc: FSV Zwickau 1-0 Luckenwalde tại Regionalliga - Nordost, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FSV Zwickau thắng 7, hòa 0, Luckenwalde thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 12
- Sân vận động
- GGZ Arena, Zwickau
- Phong độ
- DWWWD FSV Zwickau
- LLLLL Luckenwalde
- HT0-0
- 53' L. Eixler 1-0
- 61' ▲ A. Startsev ▼ M. Somnitz
- 73' ▲ L. Albert ▼ M. Könnecke
- 73' ▲ L. Klein ▼ T. Martens
- 73' ▲ P. Kühn ▼ F. Schneider
- 73' ▲ N. Geisler ▼ M. Kolenda
- 73' ▲ F. Schröder ▼ S. Jannene
- 79' K. Senkbeil
- 83' ▲ C. Koplin ▼ L. Neumann
- 83' ▲ N. Graupner ▼ R. Merke
- 89' ▲ S. Sengersdorf ▼ L. Eixler
- 89' ▲ F. Schlüsselburg ▼ J. Herrmann
- FT1-0
Đội hình
- 30L. Hiemann
- 4K. Senkbeil
- 3R. Rüther
- 27L. Kuffour
- 22O. Fobassam
- 13M. Könnecke ▼ 73'
- 10J. Herrmann ▼ 89'
- 8M. Somnitz ▼ 61'
- 18L. Eixler ▼ 89'
- 33M. Zimmermann
- 11T. Martens ▼ 73'
Dự bị 7
- 15A. Startsev ▲ 61'
- 5L. Albert ▲ 73'
- 24L. Klein ▲ 73'
- 16S. Sengersdorf ▲ 89'
- 23F. Schlüsselburg ▲ 89'
- 1B. Leneis
- 17J. Dittrich
- 30K. Tittel
- 4J. Böhmert
- 2R. Merke ▼ 83'
- 13M. Bruns
- 14S. Jannene ▼ 73'
- 20L. Neumann ▼ 83'
- 21L. Vierling
- 22F. Schneider ▼ 73'
- 8T. Schleinitz
- 29S. Gollnack
- 24M. Kolenda ▼ 73'
Dự bị 7
- 9P. Kühn ▲ 73'
- 10N. Geisler ▲ 73'
- 19F. Schröder ▲ 73'
- 7C. Koplin ▲ 83'
- 16N. Graupner ▲ 83'
- 12J. Reetz
- 3M. Markowski
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 24 | +41 | 76 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 70 | |
| 3 | 34 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 4 | 34 | 47 - 46 | +1 | 60 | |
| 5 | 34 | 71 - 45 | +26 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 34 | +19 | 55 | |
| 7 | 34 | 38 - 25 | +13 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 45 | +7 | 49 | |
| 9 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 10 | 34 | 55 - 63 | -8 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 57 | -16 | 43 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 38 | |
| 13 | 34 | 46 - 57 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 15 | 34 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 16 | 34 | 44 - 62 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 32 | |
| 18 | 34 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
61Ghi được40
64Thủng lưới54
1.53Bàn thắng mỗi trận0.93
14Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai21