Luckenwalde
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FSV Zwickau

Luckenwalde vs FSV Zwickau

Tỷ số chung cuộc: Luckenwalde 0-1 FSV Zwickau tại Regionalliga - Nordost, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Luckenwalde thắng 0, hòa 0, FSV Zwickau thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 19
Sân vận động
Werner-Seelenbinder-Stadion, Luckenwalde
Phong độ
LLLLL Luckenwalde
WWWDL FSV Zwickau
  1. 28' 0-1 J. Herrmann
  2. HT0-1
  3. 64' T. Göth F. Schneider
  4. 65' L. Klein L. Will
  5. 75' S. Jannene T. Koch
  6. 76' L. Hellwig L. Mattmüller
  7. 78' F. Schlüsselburg M. Somnitz
  8. 86' M. Wallmann O. Maric
  9. 86' L. Albrecht L. Dahlke
  10. 90'+3 P. Heller M. Könnecke
  11. FT0-1

Đội hình

Luckenwalde HLV: M. Braune
  1. 30K. Tittel
  2. 4J. Böhmert
  3. 6E. Kaizer
  4. 15L. Mattmüller ▼ 76'
  5. 23O. Maric ▼ 86'
  6. 18C. Flath
  7. 22F. Schneider ▼ 64'
  8. 8T. Koch ▼ 75'
  9. 19L. Dahlke ▼ 86'
  10. 17P. Butendeich
  11. 11J. Winter

Dự bị 7

  1. 25T. Göth ▲ 64'
  2. 14S. Jannene ▲ 75'
  3. 16L. Hellwig ▲ 76'
  4. 20M. Wallmann ▲ 86'
  5. 5L. Albrecht ▲ 86'
  6. 3J. Ullmann
  7. 26F. Palmowski
FSV Zwickau HLV: R. Schmitt
  1. 1B. Leneis
  2. 19D. Frick
  3. 4K. Senkbeil
  4. 16S. Sengersdorf
  5. 13M. Könnecke ▼ 90'
  6. 27L. Kuffour
  7. 8M. Somnitz ▼ 78'
  8. 11T. Marten
  9. 20J. Herrmann
  10. 9L. Will ▼ 65'
  11. 28V. Dobruna

Dự bị 7

  1. 24L. Klein ▲ 65'
  2. 23F. Schlüsselburg ▲ 78'
  3. 6P. Heller ▲ 90'
  4. 2T. Schöneich
  5. 12L. Asseth
  6. 18L. Schädel
  7. 26L. Kotte

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 68 - 37 +31 71
2
Greifswalder FC
34 67 - 32 +35 68
3
Viktoria Berlin
34 54 - 39 +15 63
4
BFC Dynamo
34 59 - 38 +21 61
5
SV Babelsberg 03
34 42 - 34 +8 56
6
Altglienicke
34 68 - 49 +19 53
7
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 44 +15 53
8
BSG Chemie Leipzig
34 40 - 40 0 50
9
Chemnitzer FC
34 44 - 51 -7 45
10
Lokomotive Leipzig
34 48 - 56 -8 43
11
ZFC Meuselwitz
34 47 - 51 -4 41
12
FSV Zwickau
34 50 - 59 -9 41
13
FC Rot-Weiß Erfurt
34 53 - 56 -3 39
14
Hertha BSC Berlin II
34 48 - 65 -17 38
15
Luckenwalde
34 50 - 61 -11 37
16
Eilenburg
34 42 - 60 -18 36
17
Hansa Rostock II
34 46 - 65 -19 28
18
BAK '07
34 24 - 72 -48 19
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
62Ghi được58
72Thủng lưới69
1.51Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu