FSV Zwickau

FSV Zwickau

Quốc tế · Regionalliga - Nordost

FSV Zwickau: vị trí 9 trên bảng xếp hạng Regionalliga - Nordost — điểm: 19, số trận: 13. Trận tiếp theo: FSV Zwickau vs Erzgebirge Aue, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: FC Rot-Weiß Erfurt 2-2 FSV Zwickau, 16 tháng 10.

Phong độ
LLDWD
HLV
D. Rupf · Từ 2024
Vị trí
9 · Đ: 19 · Tr: 13 →
Sân vận động
GGZ Arena, Zwickau · 10.134

Lịch thi đấu

08-11
FSV Zwickau
Lokomotive Leipzig
–
–
20-11
Magdeburg II
FSV Zwickau
–
–
29-11
FSV Zwickau
FC Carl Zeiss Jena
–
–
06-12
Greifswalder FC
FSV Zwickau
–
–
13-12
FSV Zwickau
Chemnitzer FC
–
–
14-02
FSV Zwickau
BFC Dynamo
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,9
Thủng lưới
1,6
Tổng
3,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–4–3
Sân khách
8–4–8
Thắng đậm nhất
6-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,7
Hiệp hai
1 : 0,8
Trên 2.5 bàn 68%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 63%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 13%

Tỉ số thường gặp

  • 2-17× · 18%
  • 2-25× · 13%
  • 1-05× · 13%
  • 2-04× · 10%
  • 1-12× · 5%
  • 1-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Regionalliga - Nordost 13544 17193—
Friendlies Clubs 8413 26171—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 74 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 84 · 14% 13% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 68 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 77 · 13% 12% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 100 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 114 · 19% 18% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 91 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 88 · 15% 16% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 86 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 95 · 16% 16% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 133 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 148 · 24% 24% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 387, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu