ZFC Meuselwitz
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Eilenburg

ZFC Meuselwitz vs Eilenburg

Tỷ số chung cuộc: ZFC Meuselwitz 2-1 Eilenburg tại Regionalliga - Nordost, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZFC Meuselwitz thắng 4, hòa 4, Eilenburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 28
Sân vận động
bluechip-Arena, Meuselwitz
Phong độ
DWWWW ZFC Meuselwitz
LWDWW Eilenburg
  1. 36' D. Haubner 1-0
  2. 39' 1-1 J. Marx
  3. 41' T. Weiß M. Schlicht
  4. HT1-1
  5. 75' A. Shoshi L. Möbius
  6. 80' D. Haubner 2-1
  7. 85' T. Rotfuß C. Pauling
  8. 85' T. Teßmer N. Schätzle
  9. 85' A. Jarosch M. Zimmermann
  10. FT2-1

Đội hình

ZFC Meuselwitz HLV: G. Leopold
  1. 36L. Sedlak
  2. 20F. Raithel
  3. 31T. Kießling
  4. 17H. Wurr
  5. 8J. Halász
  6. 3F. Rehder
  7. 16B. Keßler
  8. 21N. Schätzle ▼ 85'
  9. 22F. Hansch
  10. 28D. Haubner
  11. 19C. Pauling ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 11T. Rotfuß ▲ 85'
  2. 12T. Teßmer ▲ 85'
  3. 1J. Fietz
  4. 9L. Hoxha
  5. 15N. Seidemann
  6. 18B. Burghold
  7. 30R. Eckardt
Eilenburg HLV: S. Prüfer
  1. 1N. Edelmann
  2. 16A. Vogel
  3. 20Dentinho
  4. 19P. Aguilar
  5. 29M. Schlicht ▼ 41'
  6. 14M. Kretzer
  7. 6M. Zimmermann ▼ 85'
  8. 18M. Niemitz
  9. 22B. Luis
  10. 9L. Möbius ▼ 75'
  11. 17J. Marx

Dự bị 7

  1. 27T. Weiß ▲ 41'
  2. 7A. Shoshi ▲ 75'
  3. 5A. Jarosch ▲ 85'
  4. 4V. Zaruba
  5. 25P. Kühnhardt
  6. 33J. Kamenz
  7. 30F. Schädlich

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
57Ghi được52
74Thủng lưới74
1.36Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu