Eilenburg vs ZFC Meuselwitz
Tỷ số chung cuộc: Eilenburg 0-2 ZFC Meuselwitz tại Regionalliga - Nordost, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eilenburg thắng 2, hòa 4, ZFC Meuselwitz thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 32
- Sân vận động
- Ilburg-Stadion, Eilenburg
- Phong độ
- LWDWW Eilenburg
- DWWWW ZFC Meuselwitz
- 37' 0-1 L. Bürger
- HT0-1
- 46' ▲ B. Luis ▼ Ibrahim Al Dawoud
- 68' ▲ A. Trübenbach ▼ A. Shoshi
- 71' ▲ P. Sauer ▼ A. Vogel
- 71' ▲ P. Aguilar ▼ A. Rühlemann
- 78' ▲ C. Sakar ▼ T. Jacobi
- 78' ▲ M. Ulrich ▼ L. Fischer
- 79' ▲ P. Sauer ▼ L. Möbius
- 82' ▲ M. Schlicht ▼ A. Rücker
- 86' 0-2 A. Trübenbach
- 90'+4 ▲ B. Keßler ▼ F. Hansch
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Naumann
- 16A. Vogel ▼ 71'
- 15A. Rücker ▼ 82'
- 27Q. Seidel
- 25K. Zaruba
- 14M. Kretzer
- 24A. Rühlemann ▼ 71'
- 30Ibrahim Al Dawoud ▼ 46'
- 8T. Bunge
- 7C. Bibaku
- 9L. Möbius ▼ 79'
Dự bị 7
- 22B. Luis ▲ 46'
- 2P. Sauer ▲ 79'
- 19P. Aguilar ▲ 71'
- 3P. Sauer ▲ 79'
- 29M. Schlicht ▲ 82'
- 5A. Jarosch
- 32L. Bendel
- 1J. Fietz
- 3F. Rehder
- 33L. Schmökel
- 30R. Eckardt
- 6L. Bürger
- 21N. Schätzle
- 13T. Jacobi ▼ 78'
- 23L. Fischer ▼ 78'
- 22F. Hansch ▼ 90'
- 11A. Shoshi ▼ 68'
- 18J. Pistol
Dự bị 7
- 9A. Trübenbach ▲ 68'
- 10C. Sakar ▲ 78'
- 24M. Ulrich ▲ 78'
- 16B. Keßler ▲ 90'
- 7D. Bock
- 28N. Miatke
- 36L. Sedlak
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
47Ghi được59
65Thủng lưới55
1.24Bàn thắng mỗi trận1.55
6Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai28