Eilenburg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ZFC Meuselwitz

Eilenburg vs ZFC Meuselwitz

Tỷ số chung cuộc: Eilenburg 0-1 ZFC Meuselwitz tại Regionalliga - Nordost, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eilenburg thắng 2, hòa 4, ZFC Meuselwitz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 11
Sân vận động
Ilburg-Stadion, Eilenburg
Phong độ
LWDWW Eilenburg
DWWWW ZFC Meuselwitz
  1. HT0-0
  2. 55' L. Möbius T. Weiß
  3. 55' S. Acker M. Niemitz
  4. 61' 0-1 H. Wurr
  5. 69' N. Borck N. Baumann
  6. 73' J. Halász D. Haubner
  7. 83' T. Schmidt F. Hansch
  8. 83' L. Schmökel L. Bürger
  9. 86' P. Sauer B. Luis
  10. FT0-1

Đội hình

Eilenburg HLV: S. Prüfer
  1. 1N. Edelmann
  2. 16A. Vogel
  3. 20Dentinho
  4. 19P. Aguilar
  5. 29M. Schlicht
  6. 14M. Kretzer
  7. 27T. Weiß ▼ 55'
  8. 10N. Baumann ▼ 69'
  9. 18M. Niemitz ▼ 55'
  10. 22B. Luis ▼ 86'
  11. 17J. Marx

Dự bị 7

  1. 9L. Möbius ▲ 55'
  2. 15S. Acker ▲ 55'
  3. 11N. Borck ▲ 69'
  4. 3P. Sauer ▲ 86'
  5. 4V. Zaruba
  6. 6M. Zimmermann
  7. 40J. Plath
ZFC Meuselwitz HLV: G. Leopold
  1. 36L. Sedlak
  2. 31T. Kießling
  3. 17H. Wurr
  4. 13D. Pfeil
  5. 16B. Keßler
  6. 6L. Bürger ▼ 83'
  7. 21N. Schätzle
  8. 22F. Hansch ▼ 83'
  9. 18J. Pistol
  10. 28D. Haubner ▼ 73'
  11. 19C. Pauling

Dự bị 7

  1. 8J. Halász ▲ 73'
  2. 10T. Schmidt ▲ 83'
  3. 33L. Schmökel ▲ 83'
  4. 1J. Fietz
  5. 3F. Rehder
  6. 9L. Hoxha
  7. 11T. Rotfuß

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
52Ghi được57
74Thủng lưới74
1.3Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu