ZFC Meuselwitz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Eilenburg

ZFC Meuselwitz vs Eilenburg

Tỷ số chung cuộc: ZFC Meuselwitz 0-1 Eilenburg tại Regionalliga - Nordost, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZFC Meuselwitz thắng 4, hòa 4, Eilenburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 15
Sân vận động
bluechip-Arena, Meuselwitz
Phong độ
DWWWW ZFC Meuselwitz
LWDWW Eilenburg
  1. 34' 0-1 C. Bibaku
  2. HT0-1
  3. 46' M. Ulrich C. Pauling
  4. 67' L. Möbius N. Baumann
  5. 67' P. Aguilar A. Rühlemann
  6. 76' A. Shoshi F. Hansch
  7. 77' C. Sakar L. Bürger
  8. 85' Ibrahim Al Dawoud T. Bunge
  9. 85' J. Kamenz A. Naumann
  10. 90'+2 D. Dervis B. Luis
  11. FT0-1

Đội hình

ZFC Meuselwitz HLV: G. Leopold
  1. 36L. Sedlak
  2. 28N. Miatke
  3. 20F. Raithel
  4. 33L. Schmökel
  5. 30R. Eckardt
  6. 6L. Bürger ▼ 77'
  7. 17A. Kadrić
  8. 22F. Hansch ▼ 76'
  9. 9A. Trübenbach
  10. 18J. Pistol
  11. 19C. Pauling ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 24M. Ulrich ▲ 46'
  2. 11A. Shoshi ▲ 76'
  3. 10C. Sakar ▲ 77'
  4. 1J. Fietz
  5. 3F. Rehder
  6. 15F. Rüdiger
Eilenburg HLV: S. Prüfer
  1. 1A. Naumann ▼ 85'
  2. 16A. Vogel
  3. 15A. Rücker
  4. 27Q. Seidel
  5. 25K. Zaruba
  6. 14M. Kretzer
  7. 24A. Rühlemann ▼ 67'
  8. 21N. Baumann ▼ 67'
  9. 8T. Bunge ▼ 85'
  10. 7C. Bibaku
  11. 22B. Luis ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 9L. Möbius ▲ 67'
  2. 19P. Aguilar ▲ 67'
  3. 30Ibrahim Al Dawoud ▲ 85'
  4. 33J. Kamenz ▲ 85'
  5. 18D. Dervis ▲ 90'
  6. 5A. Jarosch
  7. 11N. Borck

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 68 - 37 +31 71
2
Greifswalder FC
34 67 - 32 +35 68
3
Viktoria Berlin
34 54 - 39 +15 63
4
BFC Dynamo
34 59 - 38 +21 61
5
SV Babelsberg 03
34 42 - 34 +8 56
6
Altglienicke
34 68 - 49 +19 53
7
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 44 +15 53
8
BSG Chemie Leipzig
34 40 - 40 0 50
9
Chemnitzer FC
34 44 - 51 -7 45
10
Lokomotive Leipzig
34 48 - 56 -8 43
11
ZFC Meuselwitz
34 47 - 51 -4 41
12
FSV Zwickau
34 50 - 59 -9 41
13
FC Rot-Weiß Erfurt
34 53 - 56 -3 39
14
Hertha BSC Berlin II
34 48 - 65 -17 38
15
Luckenwalde
34 50 - 61 -11 37
16
Eilenburg
34 42 - 60 -18 36
17
Hansa Rostock II
34 46 - 65 -19 28
18
BAK '07
34 24 - 72 -48 19
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
59Ghi được47
55Thủng lưới65
1.55Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu