FC Rot-Weiß Erfurt
4 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
BFC Dynamo

FC Rot-Weiß Erfurt vs BFC Dynamo

Tỷ số chung cuộc: FC Rot-Weiß Erfurt 4-1 BFC Dynamo tại Regionalliga - Nordost, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Rot-Weiß Erfurt thắng 6, hòa 2, BFC Dynamo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 27
Sân vận động
Steigerwaldstadion, Erfurt
Phong độ
WWWWD FC Rot-Weiß Erfurt
LDDWW BFC Dynamo
  1. 7' 0-1 B. Wüstenhagen
  2. 38' O. C. Ugondu
  3. 38' O. C. Ugondu
  4. HT0-1
  5. 55' B. Moritz 1-1
  6. 58' A. Trübenbach11m 2-1
  7. 68' H. Crosthwaite F. Baca
  8. 71' M. Langner 3-1
  9. 77' B. Caciel A. Trübenbach
  10. 77' Ö. Uzun P. Soares
  11. 77' J. Maluze 4-1
  12. 81' M. Hüther J. Breitfeld
  13. 81' J. Wießmeier K. Makovec
  14. 81' B. Meyer I. Knežević
  15. 81' T. Stockinger K. Lankford
  16. 86' B. Boboy T. Schwarz
  17. 86' A. Voilenko G. Dabo
  18. 86' T. Kaufmann P. Aboagye
  19. FT4-1

Đội hình

FC Rot-Weiß Erfurt HLV: F. Gerber
  1. 1L. Otto
  2. 2B. Moritz
  3. 21R. Fabinski
  4. 30J. Maluze
  5. 25G. Dabo ▼ 86'
  6. 3T. Schwarz ▼ 86'
  7. 16P. Soares ▼ 77'
  8. 7A. Trübenbach ▼ 77'
  9. 23P. Aboagye ▼ 86'
  10. 28M. Langner
  11. 13O. Ugondu

Dự bị 7

  1. 8B. Caciel ▲ 77'
  2. 19Ö. Uzun ▲ 77'
  3. 27B. Boboy ▲ 86'
  4. 33A. Voilenko ▲ 86'
  5. 36T. Kaufmann ▲ 86'
  6. 18R. Felßberg
  7. 20P. Manitz
BFC Dynamo HLV: N. Weiler
  1. 34L. Bätge
  2. 27D. Grözinger
  3. 2J. Liebelt
  4. 19F. Baca ▼ 68'
  5. 24K. El Abed
  6. 4A. Amadou
  7. 23I. Knežević ▼ 81'
  8. 7K. Lankford ▼ 81'
  9. 14J. Breitfeld ▼ 81'
  10. 6K. Makovec ▼ 81'
  11. 22B. Wüstenhagen

Dự bị 7

  1. 29H. Crosthwaite ▲ 68'
  2. 8M. Hüther ▲ 81'
  3. 10J. Wießmeier ▲ 81'
  4. 17B. Meyer ▲ 81'
  5. 25T. Stockinger ▲ 81'
  6. 12P. Hainke
  7. 13C. Reher

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
61Ghi được65
51Thủng lưới52
1.61Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu