FC Rot-Weiß Erfurt vs BFC Dynamo
Tỷ số chung cuộc: FC Rot-Weiß Erfurt 3-1 BFC Dynamo tại Regionalliga - Nordost, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Rot-Weiß Erfurt thắng 6, hòa 2, BFC Dynamo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 13
- Sân vận động
- Steigerwaldstadion, Erfurt
- Phong độ
- WWWWD FC Rot-Weiß Erfurt
- LDDWW BFC Dynamo
- 30' A. Mergel 1-0
- 35' M. Seaton 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Suljić ▼ T. Stockinger
- 46' ▲ P. Sussek ▼ J. Breitfeld
- 59' ▲ A. Adesida ▼ T. Schwarz
- 64' ▲ M. Hüther ▼ J. Wießmeier
- 70' ▲ T. Uzan ▼ A. Siebeck
- 71' 2-1 V. Dedidis
- 78' ▲ D. Krasucki ▼ M. Pronichev
- 85' ▲ R. Hajrulla ▼ D. Muteba
- 90' M. Seaton 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 40J. Plath
- 22K. Schulz
- 33L. Zeller
- 5A. Startsev
- 10M. Pronichev ▼ 78'
- 3T. Schwarz ▼ 59'
- 8D. Muteba ▼ 85'
- 9M. Seaton
- 7M. Badu
- 31A. Mergel
- 14C. Elva
Dự bị 7
- 15A. Adesida ▲ 59'
- 27D. Krasucki ▲ 78'
- 11R. Hajrulla ▲ 85'
- 1L. Schellenberg
- 17R. Gall
- 23I. Mansaray
- 24K. Tavares
- 34L. Bätge
- 15David Al-Azzawe
- 13C. Reher
- 5S. Eder
- 4F. Meyer
- 10J. Wießmeier ▼ 64'
- 18A. Siebeck ▼ 70'
- 14J. Breitfeld ▼ 46'
- 25T. Stockinger ▼ 46'
- 9R. Dadaşov
- 21V. Dedidis
Dự bị 7
- 26A. Suljić ▲ 46'
- 28P. Sussek ▲ 46'
- 8M. Hüther ▲ 64'
- 7T. Uzan ▲ 70'
- 12P. Hainke
- 20E. Zogjani
- 23L. Tiliudis
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
62Ghi được73
74Thủng lưới42
1.55Bàn thắng mỗi trận1.87
6Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai36