FC Rot-Weiß Erfurt
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
BFC Dynamo

FC Rot-Weiß Erfurt vs BFC Dynamo

Tỷ số chung cuộc: FC Rot-Weiß Erfurt 4-1 BFC Dynamo tại Regionalliga - Nordost, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Rot-Weiß Erfurt thắng 6, hòa 2, BFC Dynamo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 12
Sân vận động
Steigerwaldstadion, Erfurt
Trọng tài
J. Schipke
Phong độ
WWWWD FC Rot-Weiß Erfurt
LDDWW BFC Dynamo
  1. 16' R. Hajrulla 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Breitfeld A. Pollasch
  4. 52' A. Mergel 2-0
  5. 56' M. Kleihs L. Tiliudis
  6. 61' A. Suljić C. Euschen
  7. 68' K. Tavares N. Ciccarelli
  8. 68' P. Nkoa 3-0
  9. 72' 3-1 C. Beck
  10. 84' K. Seidemann 4-1
  11. 89' T. Schwarz S. Biek
  12. 89' C. Tshilumba A. Mergel
  13. 89' S. Roscher R. Hajrulla
  14. 89' R. Felßberg K. Seidemann
  15. 89' E. Zogjani A. Ekallé
  16. FT4-1

Đội hình

FC Rot-Weiß Erfurt HLV: F. Gerber
  1. 26F. Flückiger
  2. 5A. Startsev
  3. 4A. Manu
  4. 2B. Moritz
  5. 25A. Ballo
  6. 6S. Biek ▼ 89'
  7. 33P. Nkoa
  8. 10N. Ciccarelli ▼ 68'
  9. 19K. Seidemann ▼ 89'
  10. 31A. Mergel ▼ 89'
  11. 11R. Hajrulla ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 24K. Tavares ▲ 68'
  2. 3T. Schwarz ▲ 89'
  3. 7C. Tshilumba ▲ 89'
  4. 9S. Roscher ▲ 89'
  5. 18R. Felßberg ▲ 89'
  6. 16S. Lopes Cabral
  7. 39L. Schellenberg
BFC Dynamo HLV: H. Backhaus
  1. 1M. Hamrol
  2. 21M. Blum
  3. 13C. Reher
  4. 22A. Ekallé ▼ 89'
  5. 27D. Duncan
  6. 23L. Tiliudis ▼ 56'
  7. 6N. Brandt
  8. 8A. Pollasch ▼ 46'
  9. 9C. Beck
  10. 11D. Geurts
  11. 10C. Euschen ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 14J. Breitfeld ▲ 46'
  2. 17M. Kleihs ▲ 56'
  3. 26A. Suljić ▲ 61'
  4. 20E. Zogjani ▲ 89'
  5. 4F. Meyer
  6. 12P. Hainke
  7. 15M. Franke

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 65 - 28 +37 70
2
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 22 +37 63
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 63 - 32 +31 63
4
Lokomotive Leipzig
34 60 - 42 +18 60
5
Altglienicke
34 66 - 37 +29 59
6
BFC Dynamo
34 58 - 45 +13 56
7
BSG Chemie Leipzig
34 50 - 45 +5 53
8
Chemnitzer FC
34 47 - 33 +14 52
9
Hertha BSC Berlin II
34 59 - 52 +7 52
10
SV Babelsberg 03
34 46 - 41 +5 49
11
BAK '07
34 48 - 54 -6 49
12
Viktoria Berlin
34 46 - 47 -1 45
13
Luckenwalde
34 45 - 51 -6 44
14
Greifswalder FC
34 47 - 61 -14 37
15
ZFC Meuselwitz
34 51 - 67 -16 35
16
Lichtenberg
34 37 - 69 -32 27
17
Germania Halberstadt
34 29 - 75 -46 16
18
Tennis Borussia
34 27 - 102 -75 13
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
68Ghi được70
39Thủng lưới50
1.84Bàn thắng mỗi trận1.84
11Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu