BFC Dynamo
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Rot-Weiß Erfurt

BFC Dynamo vs FC Rot-Weiß Erfurt

Tỷ số chung cuộc: BFC Dynamo 2-1 FC Rot-Weiß Erfurt tại Regionalliga - Nordost, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: BFC Dynamo thắng 1, hòa 2, FC Rot-Weiß Erfurt thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 29
Sân vận động
Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark, Berlin
Trọng tài
J. Klemm
Phong độ
DDWWW BFC Dynamo
WWWDW FC Rot-Weiß Erfurt
  1. 21' J. Breitfeld 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' N. Ciccarelli K. Tavares
  4. 48' M. Blum 2-0
  5. 60' P. Kämpfer R. Felßberg
  6. 60' T. Schwarz E. Weinhauer
  7. 68' A. Ballo K. Seidemann
  8. 68' S. Biek S. Lopes Cabral
  9. 79' A. Pollasch C. Beck
  10. 84' L. Tiliudis D. Duncan
  11. 84' 2-1 P. Kämpfer
  12. 89' A. Ekallé C. Euschen
  13. FT2-1

Đội hình

BFC Dynamo HLV: H. Backhaus
  1. 79K. Sommer
  2. 21M. Blum
  3. 5David Al-Azzawe
  4. 17M. Kleihs
  5. 13C. Reher
  6. 14J. Breitfeld
  7. 27D. Duncan ▼ 84'
  8. 4F. Meyer
  9. 9C. Beck ▼ 79'
  10. 26A. Suljić
  11. 10C. Euschen ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 8A. Pollasch ▲ 79'
  2. 23L. Tiliudis ▲ 84'
  3. 22A. Ekallé ▲ 89'
  4. 11D. Geurts
  5. 12P. Hainke
  6. 29L. Heinrich
  7. 20B. Wüstenhagen
FC Rot-Weiß Erfurt HLV: F. Gerber
  1. 26F. Flückiger
  2. 5A. Startsev
  3. 4A. Manu
  4. 2B. Moritz
  5. 16S. Lopes Cabral ▼ 68'
  6. 33P. Nkoa
  7. 24K. Tavares ▼ 46'
  8. 19K. Seidemann ▼ 68'
  9. 18R. Felßberg ▼ 60'
  10. 31A. Mergel
  11. 30E. Weinhauer ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 10N. Ciccarelli ▲ 46'
  2. 3T. Schwarz ▲ 60'
  3. 17P. Kämpfer ▲ 60'
  4. 6S. Biek ▲ 68'
  5. 25A. Ballo ▲ 68'
  6. 15A. Adesida
  7. 39L. Schellenberg

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 65 - 28 +37 70
2
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 22 +37 63
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 63 - 32 +31 63
4
Lokomotive Leipzig
34 60 - 42 +18 60
5
Altglienicke
34 66 - 37 +29 59
6
BFC Dynamo
34 58 - 45 +13 56
7
BSG Chemie Leipzig
34 50 - 45 +5 53
8
Chemnitzer FC
34 47 - 33 +14 52
9
Hertha BSC Berlin II
34 59 - 52 +7 52
10
SV Babelsberg 03
34 46 - 41 +5 49
11
BAK '07
34 48 - 54 -6 49
12
Viktoria Berlin
34 46 - 47 -1 45
13
Luckenwalde
34 45 - 51 -6 44
14
Greifswalder FC
34 47 - 61 -14 37
15
ZFC Meuselwitz
34 51 - 67 -16 35
16
Lichtenberg
34 37 - 69 -32 27
17
Germania Halberstadt
34 29 - 75 -46 16
18
Tennis Borussia
34 27 - 102 -75 13
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
70Ghi được68
50Thủng lưới39
1.84Bàn thắng mỗi trận1.84
7Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu