Lokomotive Leipzig vs Eilenburg
Tỷ số chung cuộc: Lokomotive Leipzig 2-0 Eilenburg tại Regionalliga - Nordost, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotive Leipzig thắng 7, hòa 3, Eilenburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 3
- Sân vận động
- Bruno-Plache-Stadion, Leipzig
- Phong độ
- LWLLD Lokomotive Leipzig
- LWDWW Eilenburg
- 8' Kang Min-Gi 1-0
- 25' S. Maderer 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Z. Piplica ▼ F. Abderrahmane
- 46' ▲ J. Marx ▼ N. Baumann
- 70' ▲ V. Zaruba ▼ P. Aguilar
- 70' ▲ P. Kühnhardt ▼ L. Möbius
- 73' ▲ D. Ziane ▼ R. Adigo
- 73' ▲ A. Ballo ▼ P. Verkamp
- 73' ▲ P. Sauer ▼ B. Luis
- 82' ▲ L. Elsner ▼ S. Maderer
- 82' ▲ T. Ogbidi ▼ Kang Min-Gi
- 85' ▲ N. Borck ▼ M. Kretzer
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Naumann
- 5L. Wilton
- 15L. Zimmer
- 4A. Kireski
- 8F. Abderrahmane ▼ 46'
- 14A. Siebeck
- 9S. Maderer ▼ 82'
- 7P. Verkamp ▼ 73'
- 34T. Dombrowa
- 11R. Adigo ▼ 73'
- 29Kang Min-Gi ▼ 82'
Dự bị 7
- 6Z. Piplica ▲ 46'
- 13D. Ziane ▲ 73'
- 25A. Ballo ▲ 73'
- 18L. Elsner ▲ 82'
- 27T. Ogbidi ▲ 82'
- 26N. Aracic
- 44N. Müller
- 40J. Plath
- 16A. Vogel
- 20Dentinho
- 19P. Aguilar ▼ 70'
- 29M. Schlicht
- 14M. Kretzer ▼ 85'
- 27T. Weiß
- 10N. Baumann ▼ 46'
- 18M. Niemitz
- 22B. Luis ▼ 73'
- 9L. Möbius ▼ 70'
Dự bị 7
- 17J. Marx ▲ 46'
- 4V. Zaruba ▲ 70'
- 25P. Kühnhardt ▲ 70'
- 3P. Sauer ▲ 73'
- 11N. Borck ▲ 85'
- 1N. Edelmann
- 6M. Zimmermann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 24 | +41 | 76 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 70 | |
| 3 | 34 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 4 | 34 | 47 - 46 | +1 | 60 | |
| 5 | 34 | 71 - 45 | +26 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 34 | +19 | 55 | |
| 7 | 34 | 38 - 25 | +13 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 45 | +7 | 49 | |
| 9 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 10 | 34 | 55 - 63 | -8 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 57 | -16 | 43 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 38 | |
| 13 | 34 | 46 - 57 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 15 | 34 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 16 | 34 | 44 - 62 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 32 | |
| 18 | 34 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
72Ghi được52
31Thủng lưới74
1.76Bàn thắng mỗi trận1.3
20Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai28