Lokomotive Leipzig vs Eilenburg
Tỷ số chung cuộc: Lokomotive Leipzig 2-1 Eilenburg tại Regionalliga - Nordost, 16 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotive Leipzig thắng 7, hòa 3, Eilenburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 3
- Sân vận động
- Bruno-Plache-Stadion, Leipzig
- Phong độ
- WLWLL Lokomotive Leipzig
- LLWDW Eilenburg
- 4' R. Grym 1-0
- 20' R. Adigo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ P. Aguilar ▼ K. Zaruba
- 46' ▲ A. Rühlemann ▼ A. Vogel
- 52' 2-1 M. Kretzer
- 61' ▲ O. Atilgan ▼ R. Adigo
- 61' ▲ M. Schlicht ▼ N. Baumann
- 75' ▲ A. Ballo ▼ R. Grym
- 75' ▲ N. Borck ▼ Ibrahim Al Dawoud
- 85' ▲ H. Jung ▼ A. Rücker
- 90'+1 M. Kretzer
- 90'+1 M. Kretzer
- 90'+2 ▲ J. Weigel ▼ D. Ziane
- FT2-1
Đội hình
- 44N. Müller
- 5L. Wilton
- 23M. Schütt
- 24L. Sirch
- 8F. Abderrahmane
- 31R. Grym ▼ 75'
- 7J. Held
- 6Z. Piplica
- 11R. Adigo ▼ 61'
- 13D. Ziane ▼ 90'
- 34T. Dombrowa
Dự bị 7
- 99O. Atilgan ▲ 61'
- 25A. Ballo ▲ 75'
- 32J. Weigel ▲ 90'
- 1İ. Doğan
- 10M. Arslan
- 15L. Zimmer
- 16N. Rieger
- 1A. Naumann
- 16A. Vogel ▼ 46'
- 15A. Rücker ▼ 85'
- 27Q. Seidel
- 5A. Jarosch
- 25K. Zaruba ▼ 46'
- 14M. Kretzer
- 21N. Baumann ▼ 61'
- 30Ibrahim Al Dawoud ▼ 75'
- 22B. Luis
- 9L. Möbius
Dự bị 7
- 19P. Aguilar ▲ 46'
- 24A. Rühlemann ▲ 46'
- 29M. Schlicht ▲ 61'
- 11N. Borck ▲ 75'
- 31H. Jung ▲ 85'
- 6K. Wadewitz
- 33J. Kamenz
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu38
59Ghi được47
69Thủng lưới65
1.31Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai25