Eilenburg
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lokomotive Leipzig

Eilenburg vs Lokomotive Leipzig

Tỷ số chung cuộc: Eilenburg 1-1 Lokomotive Leipzig tại Regionalliga - Nordost, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eilenburg thắng 0, hòa 3, Lokomotive Leipzig thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 11
Sân vận động
Ilburg-Stadion, Eilenburg
Trọng tài
C. Rauschenberg
Phong độ
LWDWW Eilenburg
WLLDD Lokomotive Leipzig
  1. HT0-0
  2. 46' P. Sauer P. Sauer
  3. 60' D. Ziane B. Rangelov
  4. 63' 0-1 D. Ziane
  5. 64' A. Fiedler Kim Dong-Min
  6. 73' A. Nathe A. Vogel
  7. 73' A. Dimespyra A. Assaf
  8. 74' D. Mehmedovic R. Berger
  9. 80' P. Meseberg R. Michael
  10. 80' L. Heynke T. Ogbidi
  11. 85' A. Fiedler 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Eilenburg HLV: N. Knaubel
  1. 1A. Naumann
  2. 2P. Sauer ▼ 46'
  3. 16A. Vogel ▼ 73'
  4. 21R. Michael ▼ 80'
  5. 13T. Majetschak
  6. 4detinho
  7. 7Kim Dong-Min ▼ 64'
  8. 6K. Wadewitz
  9. 12N. Baumann
  10. 11B. Stelmak
  11. 30A. Assaf ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 3P. Sauer ▲ 46'
  2. 10A. Fiedler ▲ 64'
  3. 15A. Nathe ▲ 73'
  4. 18A. Dimespyra ▲ 73'
  5. 19P. Meseberg ▲ 80'
  6. 32T. Moutsa
  7. 33C. Schulz
Lokomotive Leipzig HLV: A. Civa
  1. 43J. Sievers
  2. 5D. Urban
  3. 2R. Berger ▼ 74'
  4. 24L. Sirch
  5. 23S. Pfeffer
  6. 8F. Abderrahmane
  7. 22M. Salewski
  8. 27T. Ogbidi ▼ 80'
  9. 6Z. Piplica
  10. 11T. Nattermann
  11. 7B. Rangelov ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 13D. Ziane ▲ 60'
  2. 28D. Mehmedovic ▲ 74'
  3. 18L. Heynke ▲ 80'
  4. 1J. Tasche
  5. 3M. Eglseder
  6. 17E. Lucenka
  7. 19E. Voufack

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BFC Dynamo
38 84 - 32 +52 82
2
FC Carl Zeiss Jena
38 71 - 35 +36 76
3
FC Energie Cottbus
38 85 - 35 +50 74
4
Altglienicke
38 80 - 47 +33 72
5
Chemnitzer FC
38 67 - 37 +30 72
6
Lokomotive Leipzig
38 71 - 42 +29 71
7
BAK '07
38 65 - 48 +17 69
8
Hertha BSC Berlin II
38 69 - 49 +20 60
9
BSG Chemie Leipzig
38 47 - 48 -1 56
10
Tennis Borussia
38 59 - 50 +9 53
11
SV Babelsberg 03
38 46 - 42 +4 53
12
Luckenwalde
38 58 - 50 +8 50
13
Lichtenberg
38 49 - 64 -15 44
14
ZFC Meuselwitz
38 42 - 54 -12 41
15
Germania Halberstadt
38 48 - 68 -20 41
16
Eilenburg
38 41 - 79 -38 33
17
Union Fürstenwalde
38 49 - 89 -40 33
18
Optik Rathenow
38 48 - 81 -33 30
19
Auerbach
38 45 - 95 -50 23
20
Tasmania Berlin
38 28 - 107 -79 17
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
56Ghi được85
91Thủng lưới47
1.27Bàn thắng mỗi trận2.02
6Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu