Eilenburg
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Altglienicke

Eilenburg vs Altglienicke

Tỷ số chung cuộc: Eilenburg 2-2 Altglienicke tại Regionalliga - Nordost, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Eilenburg thắng 3, hòa 1, Altglienicke thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 2
Sân vận động
Ilburg-Stadion, Eilenburg
Phong độ
LWDWW Eilenburg
WDDLL Altglienicke
  1. 12' 0-1 A. Kujović
  2. 40' 0-2 E. Farahnak
  3. 42' N. Baumann 1-2
  4. HT1-2
  5. 62' J. Marx L. Möbius
  6. 66' R. Deziel P. Butendeich
  7. 66' M. Trapp U. Tezel
  8. 75' N. Borck N. Baumann
  9. 75' P. Türpitz M. Eshele
  10. 75' P. Abé A. Kujović
  11. 82' M. Zimmermann T. Weiß
  12. 83' J. Marx 2-2
  13. 87' P. Moll E. Öztürk
  14. FT2-2

Đội hình

Eilenburg HLV: S. Prüfer
  1. 40J. Plath
  2. 16A. Vogel
  3. 20Dentinho
  4. 19P. Aguilar
  5. 29M. Schlicht
  6. 14M. Kretzer
  7. 27T. Weiß ▼ 82'
  8. 10N. Baumann ▼ 75'
  9. 18M. Niemitz
  10. 22B. Luis
  11. 9L. Möbius ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 17J. Marx ▲ 62'
  2. 11N. Borck ▲ 75'
  3. 6M. Zimmermann ▲ 82'
  4. 1N. Edelmann
  5. 4V. Zaruba
  6. 25P. Kühnhardt
  7. 30F. Hinze
Altglienicke HLV: M. Salar
  1. 1L. Kasten
  2. 4S. Kauter
  3. 17U. Tezel ▼ 66'
  4. 16P. Kapp
  5. 28E. Farahnak
  6. 9G. Bokake
  7. 6A. Kujović ▼ 75'
  8. 30E. Öztürk ▼ 87'
  9. 7P. Manske
  10. 8P. Butendeich ▼ 66'
  11. 10M. Eshele ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 14R. Deziel ▲ 66'
  2. 18M. Trapp ▲ 66'
  3. 20P. Türpitz ▲ 75'
  4. 27P. Abé ▲ 75'
  5. 36P. Moll ▲ 87'
  6. 32J. Mayer
  7. 35B. Wagner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lokomotive Leipzig
34 65 - 24 +41 76
2
Hallescher FC
34 56 - 28 +28 70
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 60 - 43 +17 60
4
FSV Zwickau
34 47 - 46 +1 60
5
FC Carl Zeiss Jena
34 71 - 45 +26 58
6
Greifswalder FC
34 53 - 34 +19 55
7
Chemnitzer FC
34 38 - 25 +13 50
8
BFC Dynamo
34 52 - 45 +7 49
9
Altglienicke
34 42 - 35 +7 47
10
Hertha BSC Berlin II
34 55 - 63 -8 45
11
ZFC Meuselwitz
34 41 - 57 -16 43
12
Hertha Zehlendorf
34 57 - 61 -4 38
13
SV Babelsberg 03
34 46 - 57 -11 37
14
BSG Chemie Leipzig
34 33 - 59 -26 34
15
Luckenwalde
34 28 - 45 -17 32
16
Eilenburg
34 44 - 62 -18 32
17
Viktoria Berlin
34 35 - 59 -24 32
18
Plauen
34 27 - 62 -35 20
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
52Ghi được60
74Thủng lưới43
1.3Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu