Altglienicke
6 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Eilenburg

Altglienicke vs Eilenburg

Tỷ số chung cuộc: Altglienicke 6-0 Eilenburg tại Regionalliga - Nordost, 10 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Altglienicke thắng 4, hòa 1, Eilenburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 10
Sân vận động
Olympiapark-Amateurstadion, Berlin
Trọng tài
D. Köppen
Phong độ
WWDDL Altglienicke
LLWDW Eilenburg
  1. 13' C. Derflinger 1-0
  2. 26' F. Brügmann 2-0
  3. 34' T. Uzan 3-0
  4. 38' L. Albrecht J. Dem
  5. 43' R. Michael D. Kummer
  6. HT3-0
  7. 46' P. Meseberg Kim Dong-Min
  8. 62' B. Bach F. Brügmann
  9. 62' J. Manske C. Derflinger
  10. 62' M. Hüther C. Skoda
  11. 66' A. Dimespyra A. Assaf
  12. 75' J. Manske 4-0
  13. 78' P. Manske T. Uzan
  14. 78' B. Stelmak N. Baumann
  15. 78' C. Jackisch detinho
  16. 79' J. Manske 5-0
  17. 90' F. Belegu 6-0
  18. FT6-0

Đội hình

Altglienicke HLV: K. Heine
  1. 34L. Bätge
  2. 5P. Zeiger
  3. 33S. Brehmer
  4. 15F. Belegu
  5. 14T. Häußler
  6. 28P. Breitkreuz
  7. 7C. Skoda ▼ 62'
  8. 29J. Dem ▼ 38'
  9. 11C. Derflinger ▼ 62'
  10. 23F. Brügmann ▼ 62'
  11. 9T. Uzan ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 39L. Albrecht ▲ 38'
  2. 8B. Bach ▲ 62'
  3. 24J. Manske ▲ 62'
  4. 10M. Hüther ▲ 62'
  5. 32P. Manske ▲ 78'
  6. 27D. Lemke
  7. 31J. Knoll
Eilenburg HLV: N. Knaubel
  1. 1A. Naumann
  2. 2P. Sauer
  3. 16A. Vogel
  4. 13T. Majetschak
  5. 4detinho ▼ 78'
  6. 32T. Moutsa
  7. 7Kim Dong-Min ▼ 46'
  8. 6K. Wadewitz
  9. 12N. Baumann ▼ 78'
  10. 9D. Kummer ▼ 43'
  11. 30A. Assaf ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 21R. Michael ▲ 43'
  2. 19P. Meseberg ▲ 46'
  3. 18A. Dimespyra ▲ 66'
  4. 11B. Stelmak ▲ 78'
  5. 14C. Jackisch ▲ 78'
  6. 15A. Nathe
  7. 33C. Schulz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BFC Dynamo
38 84 - 32 +52 82
2
FC Carl Zeiss Jena
38 71 - 35 +36 76
3
FC Energie Cottbus
38 85 - 35 +50 74
4
Altglienicke
38 80 - 47 +33 72
5
Chemnitzer FC
38 67 - 37 +30 72
6
Lokomotive Leipzig
38 71 - 42 +29 71
7
BAK '07
38 65 - 48 +17 69
8
Hertha BSC Berlin II
38 69 - 49 +20 60
9
BSG Chemie Leipzig
38 47 - 48 -1 56
10
Tennis Borussia
38 59 - 50 +9 53
11
SV Babelsberg 03
38 46 - 42 +4 53
12
Luckenwalde
38 58 - 50 +8 50
13
Lichtenberg
38 49 - 64 -15 44
14
ZFC Meuselwitz
38 42 - 54 -12 41
15
Germania Halberstadt
38 48 - 68 -20 41
16
Eilenburg
38 41 - 79 -38 33
17
Union Fürstenwalde
38 49 - 89 -40 33
18
Optik Rathenow
38 48 - 81 -33 30
19
Auerbach
38 45 - 95 -50 23
20
Tasmania Berlin
38 28 - 107 -79 17
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
97Ghi được56
56Thủng lưới91
2.2Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu