Eilenburg
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Altglienicke

Eilenburg vs Altglienicke

Tỷ số chung cuộc: Eilenburg 1-0 Altglienicke tại Regionalliga - Nordost, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Eilenburg thắng 3, hòa 1, Altglienicke thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 14
Sân vận động
Ilburg-Stadion, Eilenburg
Phong độ
LWDWW Eilenburg
WDDLL Altglienicke
  1. HT0-0
  2. 67' P. Manske A. Abu-Alfa
  3. 67' L. Wagner M. Kobylański
  4. 71' P. Sauer A. Rücker
  5. 71' N. Baumann A. Rühlemann
  6. 71' C. Sezer A. Roczen
  7. 77' J. Manske J. Engel
  8. 82' L. Möbius M. Kretzer
  9. 83' T. Bunge 1-0
  10. 90'+1 A. Vogel B. Luis
  11. 90'+1 Ibrahim Al Dawoud T. Bunge
  12. FT1-0

Đội hình

Eilenburg HLV: S. Prüfer
  1. 1A. Naumann
  2. 15A. Rücker ▼ 71'
  3. 27Q. Seidel
  4. 25K. Zaruba
  5. 19P. Aguilar
  6. 29M. Schlicht
  7. 14M. Kretzer ▼ 82'
  8. 24A. Rühlemann ▼ 71'
  9. 8T. Bunge ▼ 90'
  10. 7C. Bibaku
  11. 22B. Luis ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 2P. Sauer ▲ 71'
  2. 21N. Baumann ▲ 71'
  3. 9L. Möbius ▲ 82'
  4. 16A. Vogel ▲ 90'
  5. 30Ibrahim Al Dawoud ▲ 90'
  6. 5A. Jarosch
  7. 33J. Kamenz
Altglienicke HLV: K. Heine
  1. 1L. Kasten
  2. 4S. Kauter
  3. 3J. Engel ▼ 77'
  4. 20P. Türpitz
  5. 12A. Gogia
  6. 36M. Kobylański ▼ 67'
  7. 8R. Ziętarski
  8. 19F. Sander
  9. 6J. Dirkner
  10. 11A. Abu-Alfa ▼ 67'
  11. 9A. Roczen ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 7P. Manske ▲ 67'
  2. 30L. Wagner ▲ 67'
  3. 29C. Sezer ▲ 71'
  4. 24J. Manske ▲ 77'
  5. 16R. Deziel
  6. 17J. Bulang
  7. 22N. Kemlein

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 68 - 37 +31 71
2
Greifswalder FC
34 67 - 32 +35 68
3
Viktoria Berlin
34 54 - 39 +15 63
4
BFC Dynamo
34 59 - 38 +21 61
5
SV Babelsberg 03
34 42 - 34 +8 56
6
Altglienicke
34 68 - 49 +19 53
7
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 44 +15 53
8
BSG Chemie Leipzig
34 40 - 40 0 50
9
Chemnitzer FC
34 44 - 51 -7 45
10
Lokomotive Leipzig
34 48 - 56 -8 43
11
ZFC Meuselwitz
34 47 - 51 -4 41
12
FSV Zwickau
34 50 - 59 -9 41
13
FC Rot-Weiß Erfurt
34 53 - 56 -3 39
14
Hertha BSC Berlin II
34 48 - 65 -17 38
15
Luckenwalde
34 50 - 61 -11 37
16
Eilenburg
34 42 - 60 -18 36
17
Hansa Rostock II
34 46 - 65 -19 28
18
BAK '07
34 24 - 72 -48 19
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu46
47Ghi được103
65Thủng lưới74
1.24Bàn thắng mỗi trận2.24
6Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn34
25Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu