Altglienicke vs Eilenburg
Tỷ số chung cuộc: Altglienicke 2-3 Eilenburg tại Regionalliga - Nordost, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Altglienicke thắng 4, hòa 1, Eilenburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 31
- Sân vận động
- Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark, Berlin
- Phong độ
- WWDDL Altglienicke
- LLWDW Eilenburg
- 12' 0-1 L. Möbius
- 25' J. Bulang 1-1
- HT1-1
- 47' 1-2 Ibrahim Al Dawoud
- 58' ▲ A. Abu-Alfa ▼ T. Kaufmann
- 58' ▲ A. Gogia ▼ M. Pourié
- 63' ▲ B. Luis ▼ L. Möbius
- 75' 1-3 C. Bibaku11m
- 83' ▲ P. Sauer ▼ C. Bibaku
- 83' ▲ P. Aguilar ▼ A. Rühlemann
- 88' T. Ciğerci11m 2-3
- 90'+3 ▲ P. Sauer ▼ M. Kretzer
- 90'+3 ▲ Dentinho ▼ Ibrahim Al Dawoud
- FT2-3
Đội hình
- 22N. Kemlein
- 20P. Türpitz
- 5R. Yajima
- 29J. Dem
- 10T. Ciğerci
- 8M. Kulke
- 19F. Sander
- 17J. Bulang
- 7P. Manske
- 13M. Pourié ▼ 58'
- 36T. Kaufmann ▼ 58'
Dự bị 5
- 11A. Abu-Alfa ▲ 58'
- 12A. Gogia ▲ 58'
- 6J. Dirkner
- 26T. Gunte
- 33C. Wermund
- 1A. Naumann
- 16A. Vogel
- 15A. Rücker
- 27Q. Seidel
- 5A. Jarosch
- 14M. Kretzer ▼ 90'
- 24A. Rühlemann ▼ 83'
- 21N. Baumann
- 30Ibrahim Al Dawoud ▼ 90'
- 7C. Bibaku ▼ 83'
- 9L. Möbius ▼ 63'
Dự bị 7
- 22B. Luis ▲ 63'
- 3P. Sauer ▲ 90'
- 19P. Aguilar ▲ 83'
- 2P. Sauer ▲ 90'
- 20Dentinho ▲ 90'
- 11N. Borck
- 32L. Bendel
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu38
103Ghi được47
74Thủng lưới65
2.24Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới6
34Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai25