VfB Lübeck
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
St. Pauli II

VfB Lübeck vs St. Pauli II

Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 2-0 St. Pauli II tại Regionalliga - Nord, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 6, hòa 3, St. Pauli II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Buniamshof, Lübeck
Phong độ
WLDWW VfB Lübeck
LWLDL St. Pauli II
  1. 43' C. Bock A. Ihde
  2. 45'+1 F. Maiolo 1-0
  3. HT1-0
  4. 47' E. Staugaard J. Grunwald
  5. 61' T. Schröder J. Ulbricht
  6. 61' J. von Knebel E. Ahlstrand
  7. 65' S. Kokovas 2-0
  8. 72' Y. Obushniy T. Lesueur
  9. 79' M. Brauburger R. Aigbekaen
  10. 82' J. Kliti J. Stöver
  11. 82' N. Poplawski L. Kurtz
  12. 82' M. Bölter M. Herrmann
  13. 85' E. Adou J. Krüger
  14. FT2-0

Đội hình

VfB Lübeck HLV: D. Adigo
  1. 1M. Schneider
  2. 3J. Vollert
  3. 19S. Kokovas
  4. 13O. Iloka
  5. 8F. Maiolo
  6. 6J. Berger
  7. 22T. Lesueur ▼ 72'
  8. 16J. Krüger ▼ 85'
  9. 10J. Stöver ▼ 82'
  10. 11A. Ihde ▼ 43'
  11. 24L. Kurtz ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 27C. Bock ▲ 43'
  2. 17Y. Obushniy ▲ 72'
  3. 7J. Kliti ▲ 82'
  4. 25N. Poplawski ▲ 82'
  5. 20E. Adou ▲ 85'
  6. 4K. Ntika
  7. 18L. Fritzsche
  8. 30C. Leonhard
St. Pauli II HLV: B. Hoose
  1. 1K. Jendrzej
  2. 4L. Appe
  3. 28J. Turtschan
  4. 22J. Grunwald ▼ 47'
  5. 21T. Mahnel
  6. 20E. Ahlstrand ▼ 61'
  7. 8M. Herrmann ▼ 82'
  8. 15M. Schmitz
  9. 10J. Ulbricht ▼ 61'
  10. 7R. Aigbekaen ▼ 79'
  11. 29L. Jahraus

Dự bị 9

  1. 31E. Staugaard ▲ 47'
  2. 13T. Schröder ▲ 61'
  3. 23J. von Knebel ▲ 61'
  4. 6M. Brauburger ▲ 79'
  5. 14M. Bölter ▲ 82'
  6. 5P. Mahncke
  7. 16S. Rinal
  8. 19P. Kolvenbach
  9. 30I. Baraze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Havelse
34 67 - 34 +33 74
2
Kickers Emden
34 65 - 44 +21 60
3
SV Drochtersen/Assel
34 45 - 32 +13 60
4
SV Werder Bremen II
34 89 - 56 +33 58
5
VfB Lübeck
34 65 - 44 +21 56
6
SV Meppen
34 66 - 39 +27 54
7
VfB Lübeck
34 56 - 50 +6 54
8
Hamburger SV II
34 59 - 66 -7 49
9
BW Lohne
34 55 - 57 -2 47
10
St. Pauli II
34 52 - 58 -6 45
11
VfB Oldenburg
34 51 - 55 -4 43
12
Eintracht Norderstedt
34 43 - 59 -16 43
13
Weiche Flensburg
34 52 - 62 -10 41
14
SSV Jeddeloh
34 46 - 65 -19 38
15
Bremer SV
34 60 - 67 -7 37
16
Teutonia Ottensen
34 44 - 78 -34 33
17
Holstein Kiel II
34 45 - 64 -19 28
18
Todesfelde
34 24 - 54 -30 28
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
72Ghi được68
51Thủng lưới62
1.89Bàn thắng mỗi trận1.84
8Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu