St. Pauli II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VfB Lübeck

St. Pauli II vs VfB Lübeck

Tỷ số chung cuộc: St. Pauli II 0-0 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 27 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Pauli II thắng 1, hòa 3, VfB Lübeck thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 22
Sân vận động
Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
Phong độ
WLDLW St. Pauli II
LDWWW VfB Lübeck
  1. HT0-0
  2. 46' V. Taritaš M. Kobert
  3. 46' V. Kraiev Y. Obushnyi
  4. 50' C. Leonhard
  5. 51' M. Sprang J. Stöver
  6. 62' R. Merke J. Turtschan
  7. 62' B. Winter J. Gramberg
  8. 66' A. Ihde J. Meier
  9. 85' J. Lippegaus L. Fritzsche
  10. 86' T. Kauschke J. von Knebel
  11. FT0-0

Đội hình

St. Pauli II HLV: E. Ostermann
  1. 19K. Jendrzej
  2. 3L. Menke
  3. 28J. Turtschan ▼ 62'
  4. 31E. Staugaard
  5. 17J. von Knebel ▼ 86'
  6. 22N. Jessen
  7. 30Lee Gwang-in
  8. 9J. Gramberg ▼ 62'
  9. 8M. Clausen
  10. 10J. Ulbricht
  11. 14N. Dühring

Dự bị 8

  1. 11B. Winter ▲ 62'
  2. 20R. Merke ▲ 62'
  3. 13T. Kauschke ▲ 86'
  4. 6T. Kankowski
  5. 29L. Jahraus
  6. 15T. Hoffmann
  7. 21T. Mahnel
  8. 1P. Kolvenbach
VfB Lübeck HLV: D. Adigo
  1. 30C. Leonhard
  2. 5K. Ntika
  3. 15E. Hartwig
  4. 8M. Knudsen
  5. 17J. Berger
  6. 11J. Meier ▼ 66'
  7. 20J. Stöver ▼ 51'
  8. 24Y. Obushnyi ▼ 46'
  9. 9M. Kobert ▼ 46'
  10. 21V. Sadrifar
  11. 18L. Fritzsche ▼ 85'

Dự bị 8

  1. 7V. Taritaš ▲ 46'
  2. 26V. Kraiev ▲ 46'
  3. 1M. Sprang ▲ 51'
  4. 22A. Ihde ▲ 66'
  5. 2J. Lippegaus ▲ 85'
  6. 25L. Sendzik
  7. 13Jeong Hunu
  8. 6L. Kurtz

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hannover 96 II
34 90 - 40 +50 76
2
SV Meppen
34 74 - 39 +35 71
3
VfB Lübeck
34 84 - 40 +44 65
4
SV Drochtersen/Assel
34 56 - 42 +14 61
5
VfB Oldenburg
34 63 - 44 +19 57
6
Holstein Kiel II
34 63 - 53 +10 56
7
Hamburger SV II
34 55 - 53 +2 51
8
Havelse
34 57 - 54 +3 49
9
Teutonia Ottensen
34 60 - 49 +11 48
10
BW Lohne
34 51 - 49 +2 46
11
Bremer SV
34 54 - 61 -7 46
12
St. Pauli II
34 61 - 46 +15 43
13
Eintracht Norderstedt
34 57 - 64 -7 43
14
SSV Jeddeloh
34 41 - 64 -23 39
15
Weiche Flensburg
34 44 - 59 -15 38
16
Eimsbütteler TV
34 35 - 74 -39 22
17
Kilia Kiel
34 39 - 86 -47 20
18
Spelle-Venhaus
34 30 - 97 -67 12
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
75Ghi được111
54Thủng lưới41
1.79Bàn thắng mỗi trận2.71
10Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu