VfB Lübeck
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
St. Pauli II

VfB Lübeck vs St. Pauli II

Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 2-1 St. Pauli II tại Regionalliga - Nord, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 6, hòa 3, St. Pauli II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 5
Sân vận động
Sportplatz an der Travemünder Allee, Lübeck
Phong độ
LDWWW VfB Lübeck
WLDLW St. Pauli II
  1. 34' L. Fritzsche V. Kraev
  2. HT0-0
  3. 46' J. Stöver V. Taritaš
  4. 46' M. Kobert J. Bennetts
  5. 59' 0-1 M. Marie
  6. 60' N. Agbaje M. Marie
  7. 65' E. Farahnak V. Sadrifar
  8. 65' J. Meier 1-1
  9. 77' N. Kukanda J. Turtschan
  10. 77' L. Fritzsche 2-1
  11. 82' T. Kankowski S. Mende
  12. 84' A. Ihde J. Meier
  13. FT2-1

Đội hình

VfB Lübeck HLV: D. Adigo
  1. 30C. Leonhard
  2. 5K. Ntika
  3. 13O. Iloka
  4. 8M. Knudsen
  5. 26V. Kraev ▼ 34'
  6. 27C. Bock
  7. 17J. Berger
  8. 23J. Bennetts ▼ 46'
  9. 7V. Taritaš ▼ 46'
  10. 11J. Meier ▼ 84'
  11. 21V. Sadrifar ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 18L. Fritzsche ▲ 34'
  2. 20J. Stöver ▲ 46'
  3. 9M. Kobert ▲ 46'
  4. 28E. Farahnak ▲ 65'
  5. 22A. Ihde ▲ 84'
  6. 2J. Lippegaus
  7. 6Y. Obushnyi
  8. 25L. Sendzik
  9. 12M. Sprang
St. Pauli II HLV: E. Ostermann
  1. 19K. Jendrzej
  2. 25T. Scheller
  3. 5P. Mahncke
  4. 4L. Appe
  5. 28J. Turtschan ▼ 77'
  6. 24S. Mende ▼ 82'
  7. 22N. Jessen
  8. 15M. Marie ▼ 60'
  9. 8M. Clausen
  10. 10J. Ulbricht
  11. 11B. Winter

Dự bị 6

  1. 27N. Agbaje ▲ 60'
  2. 21N. Kukanda ▲ 77'
  3. 6T. Kankowski ▲ 82'
  4. 1P. Kokott
  5. 16S. Rinal
  6. 20R. Merke

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hannover 96 II
34 90 - 40 +50 76
2
SV Meppen
34 74 - 39 +35 71
3
VfB Lübeck
34 84 - 40 +44 65
4
SV Drochtersen/Assel
34 56 - 42 +14 61
5
VfB Oldenburg
34 63 - 44 +19 57
6
Holstein Kiel II
34 63 - 53 +10 56
7
Hamburger SV II
34 55 - 53 +2 51
8
Havelse
34 57 - 54 +3 49
9
Teutonia Ottensen
34 60 - 49 +11 48
10
BW Lohne
34 51 - 49 +2 46
11
Bremer SV
34 54 - 61 -7 46
12
St. Pauli II
34 61 - 46 +15 43
13
Eintracht Norderstedt
34 57 - 64 -7 43
14
SSV Jeddeloh
34 41 - 64 -23 39
15
Weiche Flensburg
34 44 - 59 -15 38
16
Eimsbütteler TV
34 35 - 74 -39 22
17
Kilia Kiel
34 39 - 86 -47 20
18
Spelle-Venhaus
34 30 - 97 -67 12
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
111Ghi được75
41Thủng lưới54
2.71Bàn thắng mỗi trận1.79
16Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn22
62Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu