St. Pauli II vs VfB Lübeck
Tỷ số chung cuộc: St. Pauli II 0-3 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 26 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Pauli II thắng 1, hòa 3, VfB Lübeck thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 20
- Sân vận động
- Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
- Trọng tài
- T. Daniel
- Phong độ
- WLDLW St. Pauli II
- LDWWW VfB Lübeck
- 11' 0-1 S. Pingel
- 28' ▲ M. Schuchardt ▼ S. Ahlers
- 35' 0-2 M. Knudsen
- HT0-2
- 46' ▲ M. Clausen ▼ S. Mende
- 46' ▲ B. Winter ▼ S. Imsak
- 49' ▲ K. Korup ▼ M. Holzmann
- 62' 0-3 J. Ulbricht
- 65' ▲ T. Kankowski ▼ N. Jessen
- 70' ▲ J. Stöver ▼ B. Lambach
- 74' ▲ R. Adigo ▼ J. Ulbricht
- 78' ▲ L. Steiger ▼ R. Müller
- 86' ▲ A. Ihde ▼ M. Kobert
- 90'+1 ▲ L. Sendzik ▼ H. Wurr
- FT0-3
Đội hình
- 12S. Ahlers ▼ 28'
- 14A. Lungwitz
- 2L. Günther
- 5P. Mahncke
- 24S. Mende ▼ 46'
- 13F. Roggow
- 15N. Jessen ▼ 65'
- 30Lee Gwang-in
- 9S. Imsak ▼ 46'
- 21N. Kukanda
- 29R. Müller ▼ 78'
Dự bị 9
- 19M. Schuchardt ▲ 28'
- 8M. Clausen ▲ 46'
- 11B. Winter ▲ 46'
- 6T. Kankowski ▲ 65'
- 22L. Steiger ▲ 78'
- 7J. Posselt
- 10M. Düwel
- 20Park Yi-Young
- 31M. Stuhlmacher
- 12A. Hoxha
- 24M. Holzmann ▼ 49'
- 28E. Farahnak
- 19H. Wurr ▼ 90'
- 3S. van Dijck
- 8M. Knudsen
- 6B. Lambach ▼ 70'
- 27C. Bock
- 17S. Pingel
- 7J. Ulbricht ▼ 74'
- 9M. Kobert ▼ 86'
Dự bị 9
- 15K. Korup ▲ 49'
- 20J. Stöver ▲ 70'
- 29R. Adigo ▲ 74'
- 22A. Ihde ▲ 86'
- 25L. Sendzik ▲ 90'
- 5S. Vinberg
- 10H. Hyseni
- 14P. Kolvenbach
- 30D. Feka
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
62Ghi được64
76Thủng lưới66
1.63Bàn thắng mỗi trận1.52
7Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai32