St. Pauli II vs SSV Jeddeloh
Tỷ số chung cuộc: St. Pauli II 2-2 SSV Jeddeloh tại Regionalliga - Nord, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St. Pauli II thắng 2, hòa 4, SSV Jeddeloh thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 18
- Sân vận động
- Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
- Phong độ
- WLDLW St. Pauli II
- WDLLL SSV Jeddeloh
- 7' D. Nemeth 1-0
- 12' 1-1 M. Wegner
- 22' R. Aigbekaen 2-1
- 45'+1 ▲ M. Brinkmann ▼ B. Schaffer
- HT2-1
- 62' ▲ M. Dahaba ▼ L. Appe
- 62' ▲ M. Herrmann ▼ R. Aigbekaen
- 62' ▲ S. Brinkmann ▼ Allah Aid Hamid
- 72' 2-2 S. Brinkmann
- 85' ▲ I. Baraze ▼ J. Ulbricht
- 85' ▲ T. Kanowski ▼ T. Janßen
- 88' ▲ D. Saka ▼ E. Jobe
- 90'+4 ▲ H. Brandes ▼ M. Wegner
- FT2-2
Đội hình
- 1K. Jendrzej
- 2L. Günther
- 24D. Nemeth
- 4L. Appe ▼ 62'
- 28J. Turtschan
- 31E. Staugaard
- 13M. Schmitz
- 23J. von Knebel
- 20E. Ahlstrand
- 10J. Ulbricht ▼ 85'
- 7R. Aigbekaen ▼ 62'
Dự bị 8
- 3M. Dahaba ▲ 62'
- 8M. Herrmann ▲ 62'
- 30I. Baraze ▲ 85'
- 19P. Kokott
- 14M. Bölter
- 15T. Hoffmann
- 16S. Rinal
- 22J. Grunwald
- 25T. Fengler
- 4P. Gramberg
- 5F. Schug
- 14S. Nnamdi
- 47G. Siala
- 20T. Janßen ▼ 85'
- 7B. Schaffer ▼ 45'
- 10K. Ghawilu
- 22M. Wegner ▼ 90'
- 29Allah Aid Hamid ▼ 62'
- 21E. Jobe ▼ 88'
Dự bị 7
- 8M. Brinkmann ▲ 45'
- 9S. Brinkmann ▲ 62'
- 23T. Kanowski ▲ 85'
- 17D. Saka ▲ 88'
- 15H. Brandes ▲ 90'
- 1F. Bohe
- 2C. Gnerlich
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
68Ghi được52
62Thủng lưới68
1.84Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai24