SSV Jeddeloh vs St. Pauli II
Tỷ số chung cuộc: SSV Jeddeloh 2-1 St. Pauli II tại Regionalliga - Nord, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Jeddeloh thắng 4, hòa 4, St. Pauli II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 12
- Sân vận động
- 53acht Arena, Edewecht
- Trọng tài
- N. Olle
- Phong độ
- WDLLL SSV Jeddeloh
- WLDLW St. Pauli II
- 7' 0-1 S. Imsak
- 36' M. Fernandes 1-1
- HT1-1
- 62' ▲ M. Fredehorst ▼ C. Gnerlich
- 62' ▲ J. Bennert ▼ S. Brinkmann
- 62' ▲ K. Ghawilu ▼ G. Durmishi
- 73' M. Andrijanić 2-1
- 75' ▲ L. Steiger ▼ R. Müller
- 77' ▲ J. Posselt ▼ J. Wieckhoff
- 77' ▲ N. Kukanda ▼ M. Clausen
- 78' ▲ B. Schaffer ▼ E. Ghassan
- 87' ▲ M. Baştürk ▼ M. Fernandes
- 89' ▲ M. Schütt ▼ Park Yi-Young
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Bohe
- 5K. Engel
- 6M. Hahn
- 4N. von Aschwege
- 20M. Andrijanić
- 10I. Temin
- 2C. Gnerlich ▼ 62'
- 27E. Ghassan ▼ 78'
- 19G. Durmishi ▼ 62'
- 11M. Fernandes ▼ 87'
- 9S. Brinkmann ▼ 62'
Dự bị 9
- 8M. Fredehorst ▲ 62'
- 18J. Bennert ▲ 62'
- 37K. Ghawilu ▲ 62'
- 7B. Schaffer ▲ 78'
- 33M. Baştürk ▲ 87'
- 12M. Bergmann
- 15A. Chiarodia
- 23H. Eckbauer
- 22S. Sido
- 12S. Ahlers
- 20Park Yi-Young ▼ 89'
- 31J. Wieckhoff ▼ 77'
- 17M. Beifus
- 5P. Mahncke
- 4L. Appe
- 24S. Mende
- 18Lee Gwang-in
- 8M. Clausen ▼ 77'
- 9S. Imsak
- 29R. Müller ▼ 75'
Dự bị 7
- 22L. Steiger ▲ 75'
- 7J. Posselt ▲ 77'
- 21N. Kukanda ▲ 77'
- 23M. Schütt ▲ 89'
- 6T. Kankowski
- 10M. Düwel
- 19B. Große
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
68Ghi được62
70Thủng lưới76
1.62Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai36