SSV Jeddeloh vs St. Pauli II
Tỷ số chung cuộc: SSV Jeddeloh 1-0 St. Pauli II tại Regionalliga - Nord, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Jeddeloh thắng 4, hòa 4, St. Pauli II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 1
- Sân vận động
- 53acht Arena, Edewecht
- Phong độ
- DLLLW SSV Jeddeloh
- LDLWW St. Pauli II
- HT0-0
- 57' ▲ R. Merke ▼ J. Grunwald
- 59' M. Wegner 1-0
- 60' ▲ M. Herrmann ▼ M. Bölter
- 60' ▲ T. Schröder ▼ T. Hoffmann
- 60' ▲ S. Rinal ▼ M. Dahaba
- 79' ▲ M. Hahn ▼ K. Ghawilu
- 83' ▲ D. Saka ▼ T. Janßen
- 87' ▲ L. Koch ▼ Allah Aid Hamid
- 90'+3 ▲ P. Gramberg ▼ M. Brinkmann
- 90'+1 ▲ E. Jobe ▼ S. Brinkmann
- FT1-0
Đội hình
- 25T. Fengler
- 23T. Kanowski
- 5F. Schug
- 47G. Siala
- 20T. Janßen ▼ 83'
- 10K. Ghawilu ▼ 79'
- 8M. Brinkmann ▼ 90'
- 14J. Stottmann
- 22M. Wegner
- 9S. Brinkmann ▼ 90'
- 29Allah Aid Hamid ▼ 87'
Dự bị 8
- 6M. Hahn ▲ 79'
- 17D. Saka ▲ 83'
- 27L. Koch ▲ 87'
- 4P. Gramberg ▲ 90'
- 21E. Jobe ▲ 90'
- 1F. Bohe
- 2C. Gnerlich
- 15H. Brandes
- 1K. Jendrzej
- 2L. Günther
- 4L. Appe
- 22J. Grunwald ▼ 57'
- 3M. Dahaba ▼ 60'
- 21T. Mahnel
- 23J. von Knebel
- 14M. Bölter ▼ 60'
- 15T. Hoffmann ▼ 60'
- 10J. Ulbricht
- 7R. Aigbekaen
Dự bị 7
- 20R. Merke ▲ 57'
- 8M. Herrmann ▲ 60'
- 13T. Schröder ▲ 60'
- 16S. Rinal ▲ 60'
- 19P. Kolvenbach
- 29L. Jahraus
- 30I. Baraze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
52Ghi được68
68Thủng lưới62
1.44Bàn thắng mỗi trận1.84
8Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai23