Eintracht Norderstedt vs VfB Lübeck
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Norderstedt 1-2 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Norderstedt thắng 2, hòa 1, VfB Lübeck thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 11
- Sân vận động
- Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
- Phong độ
- LWDLD Eintracht Norderstedt
- LLDDD VfB Lübeck
- 25' 0-1 J. Westphal
- 40' 0-2 M. Farrona Pulido
- HT0-2
- 61' ▲ J. Posselt ▼ H. Bukusu
- 61' ▲ M. Thiel ▼ J. Wulff
- 78' ▲ B. Andresen ▼ M. Farrona Pulido
- 79' ▲ N. Brüning ▼ J. James
- 79' ▲ L. Coordes ▼ N. Winkler
- 79' ▲ N. Selutin ▼ H. Tewolde
- 81' ▲ F. Gross ▼ M. Niemann
- 86' ▲ R. Demir ▼ J. Albrecht
- 88' M. Brendel 1-2
- 90'+4 ▲ M. Wahl ▼ J. Posselt
- FT1-2
Đội hình
- 25D. Ceesay
- 8D. Kummerfeld
- 29F. Grau
- 3Y. Nuxoll
- 5M. Frahm
- 14H. Tewolde ▼ 79'
- 6E. Zehir
- 30N. Winkler ▼ 79'
- 31M. Niemann ▼ 81'
- 19M. Brendel
- 21J. James ▼ 79'
Dự bị 9
- 7N. Brüning ▲ 79'
- 11L. Coordes ▲ 79'
- 23N. Selutin ▲ 79'
- 20F. Gross ▲ 81'
- 1F. Hegerfeldt
- 13P. Koch
- 22A. Exner
- 26L. Kuchenbecker
- 35Choi Kang-Min
- 28G. Didzilatis
- 22L. Sommer
- 2R. Kölle
- 5L. Menke
- 10M. Farrona Pulido ▼ 78'
- 39J. Albrecht ▼ 86'
- 8J. Wulff ▼ 61'
- 6T. Geerkens
- 21J. Westphal
- 11F. Drinkuth
- 9H. Bukusu ▼ 61'
Dự bị 8
- 7J. Posselt ▲ 61'
- 13M. Thiel ▲ 61'
- 3B. Andresen ▲ 78'
- 46R. Demir ▲ 86'
- 24M. Wahl ▲ 90'
- 1N. Oberbeck
- 4K. Bukusu
- 48L. Schmitt
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
71Ghi được66
68Thủng lưới61
1.69Bàn thắng mỗi trận1.74
9Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai32