Eintracht Norderstedt
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
VfB Lübeck

Eintracht Norderstedt vs VfB Lübeck

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Norderstedt 1-2 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 13 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Norderstedt thắng 2, hòa 1, VfB Lübeck thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 14
Sân vận động
Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
Trọng tài
B. Schmidt
Phong độ
LLWDL Eintracht Norderstedt
LLLDD VfB Lübeck
  1. 36' 0-1 A. Arslan11m
  2. 39' 0-2 D. Halke
  3. HT0-2
  4. 64' R. Bork D. Kummerfeld
  5. 64' Miguel Fernandes Y. Deichmann
  6. 71' M. Kobert J. von Knebel
  7. 75' C. Williams N. Brüning
  8. 84' N. Hebisch P. Hobsch
  9. 87' S. Lippert A. Arslan
  10. 89' N. Amamoo 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

Eintracht Norderstedt HLV: J. Martens
  1. 1L. Huxsohl
  2. 4J. Marxen
  3. 22H. Bojadgian
  4. 13E. Nyarko
  5. 24P. Koch
  6. 8D. Kummerfeld ▼ 64'
  7. 11N. Amamoo
  8. 28J. von Knebel ▼ 71'
  9. 7N. Brüning ▼ 75'
  10. 10N. Brisevac
  11. 9J. Lüneburg

Dự bị 8

  1. 15R. Bork ▲ 64'
  2. 17M. Kobert ▲ 71'
  3. 14C. Williams ▲ 75'
  4. 3Y. Nuxoll
  5. 16H. Metidji
  6. 18A. Cunha
  7. 19L. Keßner
  8. 32A. Lattke
VfB Lübeck HLV: R. Landerl
  1. 32L. Raeder
  2. 39F. Riedel
  3. 19D. Halke
  4. 17T. Grupe
  5. 2T. Weissmann
  6. 8S. Mende
  7. 10Y. Deichmann ▼ 64'
  8. 5A. Arslan ▼ 87'
  9. 16R. Malone
  10. 23D. Hoins
  11. 34P. Hobsch ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 9Miguel Fernandes ▲ 64'
  2. 11N. Hebisch ▲ 84'
  3. 20S. Lippert ▲ 87'
  4. 1B. Gommert
  5. 3Kim Dong-Su
  6. 4H. Bombek
  7. 33F. Parduhn

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfB Lübeck
25 64 - 24 +40 61
2
Wolfsburg II
24 72 - 27 +45 56
3
Weiche Flensburg
23 35 - 22 +13 46
4
SV Drochtersen/Assel
25 37 - 33 +4 44
5
SV Werder Bremen II
25 40 - 37 +3 40
6
Eintracht Norderstedt
24 40 - 33 +7 39
7
Holstein Kiel II
24 41 - 45 -4 36
8
Schwarz-Weiß Rehden
24 37 - 27 +10 34
9
VfB Oldenburg
23 40 - 42 -2 34
10
Havelse
22 38 - 38 0 32
11
Lüneburger SK Hansa
22 33 - 40 -7 27
12
St. Pauli II
24 34 - 33 +1 26
13
Hannover 96 II
22 29 - 42 -13 26
14
Hamburger SV II
22 37 - 35 +2 23
15
SSV Jeddeloh
24 41 - 48 -7 21
16
Altona 93
21 26 - 48 -22 16
17
Heider SV
24 22 - 66 -44 16
18
HSC Hannover
24 20 - 46 -26 15
Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu25
40Ghi được64
33Thủng lưới24
1.67Bàn thắng mỗi trận2.56
7Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu