Eintracht Norderstedt vs VfB Lübeck
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Norderstedt 1-2 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Norderstedt thắng 2, hòa 1, VfB Lübeck thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 7
- Sân vận động
- Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
- Trọng tài
- N. Olle
- Phong độ
- LWDLD Eintracht Norderstedt
- LLDDD VfB Lübeck
- 2' 0-1 M. Ciapa
- 6' 0-2 R. Krolikowski
- HT0-2
- 46' ▲ J. Marxen ▼ E. Nyarko
- 56' E. Saad 1-2
- 66' ▲ A. Barrie ▼ R. Bork
- 70' ▲ J. Shalom ▼ J. Lippegaus
- 73' ▲ M. Fakhro ▼ C. Sezer
- 73' ▲ V. Taritaš ▼ R. Krolikowski
- 79' ▲ A. Andreasson ▼ M. Daube
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Huxsohl
- 22H. Bojadgian
- 14J. Behounek
- 27F. Grau
- 15R. Bork ▼ 66'
- 13E. Nyarko ▼ 46'
- 7N. Brüning
- 8D. Kummerfeld
- 6D. Williams
- 11E. Saad
- 9J. Lüneburg
Dự bị 8
- 4J. Marxen ▲ 46'
- 29A. Barrie ▲ 66'
- 3Y. Nuxoll
- 5L. Karschau
- 10Choi Kang-Min
- 18M. Igwe
- 19J. Hölscher
- 21S. Rakocevic
- 1E. Gründemann
- 17T. Grupe
- 23M. Daube ▼ 79'
- 5C. Brackelmann
- 3J. Lippegaus ▼ 70'
- 31M. Boland
- 27A. Schmitt
- 7S. Abifade
- 8M. Ciapa
- 18R. Krolikowski ▼ 73'
- 10C. Sezer ▼ 73'
Dự bị 6
- 19J. Shalom ▲ 70'
- 9M. Fakhro ▲ 73'
- 20V. Taritaš ▲ 73'
- 4A. Andreasson ▲ 79'
- 22J. Schmid
- 38K. Uzun
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 39 - 19 | +20 | 41 | |
| 1 | 18 | 45 - 12 | +33 | 43 | |
| 2 | 18 | 47 - 13 | +34 | 42 | |
| 2 | 20 | 39 - 24 | +15 | 38 | |
| 3 | 18 | 32 - 34 | -2 | 29 | |
| 3 | 20 | 39 - 24 | +15 | 36 | |
| 4 | 18 | 22 - 22 | 0 | 25 | |
| 4 | 20 | 36 - 27 | +9 | 34 | |
| 5 | 18 | 28 - 23 | +5 | 24 | |
| 5 | 20 | 40 - 23 | +17 | 33 | |
| 6 | 18 | 25 - 28 | -3 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 18 | +5 | 33 | |
| 7 | 18 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 7 | 20 | 23 - 29 | -6 | 24 | |
| 8 | 20 | 33 - 31 | +2 | 23 | |
| 8 | 18 | 15 - 28 | -13 | 16 | |
| 9 | 18 | 18 - 42 | -24 | 15 | |
| 9 | 20 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 10 | 20 | 17 - 46 | -29 | 9 | |
| 10 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 11 | 20 | 17 - 52 | -35 | 9 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
28Trận đấu25
57Ghi được43
54Thủng lưới29
2.04Bàn thắng mỗi trận1.72
6Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai26