Eintracht Norderstedt vs VfB Lübeck
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Norderstedt 0-1 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Norderstedt thắng 2, hòa 1, VfB Lübeck thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 38
- Sân vận động
- Edmund-Plambeck-Stadion, Norderstedt
- Trọng tài
- H. Duschner
- Phong độ
- LWDLD Eintracht Norderstedt
- LLDDD VfB Lübeck
- HT0-0
- 64' ▲ R. Bork ▼ D. Kummerfeld
- 65' ▲ P. Hoppe ▼ P. Koch
- 69' ▲ T. Hildebrandt ▼ H. Bojadgian
- 72' ▲ C. Sezer ▼ J. Lüneburg
- 73' ▲ M. Daube ▼ M. Thiel
- 76' ▲ D. Williams ▼ Choi Kang-Min
- 77' ▲ K. Hovi ▼ M. Farrona Pulido
- 84' ▲ J. Sternberg ▼ M. Rüdiger
- 86' ▲ N. Plume ▼ T. Gözüsirin
- 89' ▲ V. Taritaš ▼ M. Hauptmann
- 90'+4 0-1 F. Drinkuth
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Huxsohl
- 4J. Marxen
- 8D. Kummerfeld ▼ 64'
- 22H. Bojadgian ▼ 69'
- 5F. Grau
- 24P. Koch ▼ 65'
- 14J. Behounek
- 10Choi Kang-Min ▼ 76'
- 16M. Bölter
- 7N. Brüning
- 9J. Lüneburg ▼ 72'
Dự bị 9
- 15R. Bork ▲ 64'
- 17P. Hoppe ▲ 65'
- 26T. Hildebrandt ▲ 69'
- 29C. Sezer ▲ 72'
- 6D. Williams ▲ 76'
- 19M. Brendel
- 20B. Dreca
- 21S. Rakocevic
- 23J. Hölscher
- 19F. Kirschke
- 30J. Löhden
- 17T. Grupe
- 2R. Kölle
- 31M. Boland
- 10M. Farrona Pulido ▼ 77'
- 13M. Thiel ▼ 73'
- 24M. Rüdiger ▼ 84'
- 7M. Hauptmann ▼ 89'
- 25T. Gözüsirin ▼ 86'
- 11F. Drinkuth
Dự bị 8
- 23M. Daube ▲ 73'
- 9K. Hovi ▲ 77'
- 37J. Sternberg ▲ 84'
- 6N. Plume ▲ 86'
- 20V. Taritaš ▲ 89'
- 3J. Lippegaus
- 32C. Barkmann
- 1E. Gründemann
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
64Ghi được81
53Thủng lưới38
1.64Bàn thắng mỗi trận2.03
12Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai44