SV Drochtersen/Assel vs VfB Lübeck
Tỷ số chung cuộc: SV Drochtersen/Assel 1-1 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Drochtersen/Assel thắng 5, hòa 3, VfB Lübeck thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 6
- Sân vận động
- Kehdinger Stadion, Drochtersen
- Phong độ
- WLWWW SV Drochtersen/Assel
- LLLDD VfB Lübeck
- 45'+1 H. Hyseni 1-0
- HT1-0
- 65' ▲ J. Elfers ▼ M. Sattler
- 65' ▲ M. Lehnfeld ▼ H. Bukusu
- 71' ▲ L. Giwah ▼ W. Reincke
- 75' ▲ M. Göttel ▼ H. Hyseni
- 75' ▲ M. Wahl ▼ L. Sommer
- 81' ▲ R. Demir ▼ J. Wulff
- 86' ▲ J. Steffens ▼ M. Fernandes
- 87' 1-1 M. Farrona Pulido
- FT1-1
Đội hình
- 30P. Siefkes
- 4N. Serra
- 3T. Mohr
- 12N. von der Reith
- 6M. Steinmann
- 25D. Rosin
- 8M. Fernandes ▼ 86'
- 23M. Geißen
- 17M. Sattler ▼ 65'
- 10H. Hyseni ▼ 75'
- 20W. Reincke ▼ 71'
Dự bị 9
- 7J. Elfers ▲ 65'
- 26L. Giwah ▲ 71'
- 9M. Göttel ▲ 75'
- 21J. Steffens ▲ 86'
- 1S. Heinbockel
- 11N. Bär
- 13S. Haut
- 19M. Nagel
- 31M. Cebulla
- 1N. Oberbeck
- 22L. Sommer ▼ 75'
- 2R. Kölle
- 4K. Bukusu
- 10M. Farrona Pulido
- 13M. Thiel
- 39J. Albrecht
- 8J. Wulff ▼ 81'
- 21J. Westphal
- 11F. Drinkuth
- 9H. Bukusu ▼ 65'
Dự bị 7
- 44M. Lehnfeld ▲ 65'
- 24M. Wahl ▲ 75'
- 46R. Demir ▲ 81'
- 5L. Menke
- 28G. Didzilatis
- 41A. Ahmad
- 48L. Schmitt
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
75Ghi được66
51Thủng lưới61
1.79Bàn thắng mỗi trận1.74
12Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai32