VfB Lübeck vs SV Drochtersen/Assel
Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 2-0 SV Drochtersen/Assel tại Regionalliga - Nord, 28 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 2, hòa 3, SV Drochtersen/Assel thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 16
- Sân vận động
- Dietmar-Scholze-Stadion an der Lohmühle, Lübeck
- Trọng tài
- F. Potter
- Phong độ
- LLLDD VfB Lübeck
- WLWWW SV Drochtersen/Assel
- HT0-0
- 46' ▲ M. Daube ▼ R. Kölle
- 52' T. Gözüsirin 1-0
- 57' ▲ M. Thiel ▼ M. Rüdiger
- 63' ▲ A. Götz ▼ D. Rosin
- 63' ▲ J. Steffens ▼ N. Serra
- 67' ▲ N. Plume ▼ T. Gözüsirin
- 67' ▲ F. Parduhn ▼ S. Haut
- 74' M. Thiel
- 74' ▲ N. Kastenhofer ▼ F. Egerer
- 81' ▲ J. Lippegaus ▼ M. Farrona Pulido
- 90'+4 K. Hovi 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 19F. Kirschke
- 30J. Löhden
- 17T. Grupe
- 2R. Kölle ▼ 46'
- 31M. Boland
- 10M. Farrona Pulido ▼ 81'
- 24M. Rüdiger ▼ 57'
- 8F. Egerer ▼ 74'
- 7M. Hauptmann
- 25T. Gözüsirin ▼ 67'
- 9K. Hovi
Dự bị 8
- 23M. Daube ▲ 46'
- 13M. Thiel ▲ 57'
- 6N. Plume ▲ 67'
- 33N. Kastenhofer ▲ 74'
- 3J. Lippegaus ▲ 81'
- 5F. Kassimou
- 32C. Barkmann
- 39O. von Esebeck
- 30P. Siefkes
- 4N. Serra ▼ 63'
- 12N. von der Reith
- 26L. Giwah
- 13S. Haut ▼ 67'
- 25D. Rosin ▼ 63'
- 10M. Sobotta
- 7J. Elfers
- 23M. Geißen
- 6J. Wulff
- 14A. Neumann
Dự bị 9
- 16A. Götz ▲ 63'
- 21J. Steffens ▲ 63'
- 33F. Parduhn ▲ 67'
- 1F. Hegerfeldt
- 5A. Khodabakhshian
- 18L. Schumacher
- 22T. Kinitz
- 32B. Wittig
- 35N. von Borstel
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
81Ghi được56
38Thủng lưới46
2.03Bàn thắng mỗi trận1.51
17Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai31