SV Drochtersen/Assel vs VfB Lübeck
Tỷ số chung cuộc: SV Drochtersen/Assel 0-1 VfB Lübeck tại Regionalliga - Nord, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Drochtersen/Assel thắng 5, hòa 3, VfB Lübeck thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 35
- Sân vận động
- Kehdinger Stadion, Drochtersen
- Trọng tài
- L. Wolff
- Phong độ
- WLWWW SV Drochtersen/Assel
- LLLDD VfB Lübeck
- HT0-0
- 48' 0-1 M. Thiel
- 70' ▲ A. Khodabakhshian ▼ T. Kinitz
- 73' ▲ L. Fock ▼ F. Schmiederer
- 79' ▲ K. Hovi ▼ M. Thiel
- 83' ▲ V. Taritaš ▼ M. Farrona Pulido
- 85' ▲ J. Elfers ▼ S. Haut
- 85' ▲ L. Schumacher ▼ M. Sobotta
- 85' ▲ J. Steffens ▼ L. Giwah
- 85' ▲ M. Daube ▼ M. Hauptmann
- 90' ▲ J. Lippegaus ▼ J. Sternberg
- FT0-1
Đội hình
- 30P. Siefkes
- 4N. Serra
- 3T. Mohr
- 12N. von der Reith
- 26L. Giwah ▼ 85'
- 22T. Kinitz ▼ 70'
- 13S. Haut ▼ 85'
- 10M. Sobotta ▼ 85'
- 23M. Geißen
- 6J. Wulff
- 29F. Schmiederer ▼ 73'
Dự bị 9
- 5A. Khodabakhshian ▲ 70'
- 19L. Fock ▲ 73'
- 7J. Elfers ▲ 85'
- 18L. Schumacher ▲ 85'
- 21J. Steffens ▲ 85'
- 9F. Niebergall
- 27J. Geitz
- 32B. Wittig
- 35N. von Borstel
- 19F. Kirschke
- 37J. Sternberg ▼ 90'
- 17T. Grupe
- 2R. Kölle
- 31M. Boland
- 10M. Farrona Pulido ▼ 83'
- 13M. Thiel ▼ 79'
- 24M. Rüdiger
- 6N. Plume
- 7M. Hauptmann ▼ 85'
- 25T. Gözüsirin
Dự bị 8
- 9K. Hovi ▲ 79'
- 20V. Taritaš ▲ 83'
- 23M. Daube ▲ 85'
- 3J. Lippegaus ▲ 90'
- 1E. Gründemann
- 32C. Barkmann
- 36E. Adou
- 38K. Erfurth
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu40
56Ghi được81
46Thủng lưới38
1.51Bàn thắng mỗi trận2.03
8Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai44