VfB Lübeck vs SV Drochtersen/Assel
Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 2-2 SV Drochtersen/Assel tại Regionalliga - Nord, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 2, hòa 3, SV Drochtersen/Assel thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 22
- Sân vận động
- Dietmar-Scholze-Stadion an der Lohmühle, Lübeck
- Trọng tài
- S. Rott
- Phong độ
- LLLDD VfB Lübeck
- LWWWW SV Drochtersen/Assel
- 7' 0-1 T. Mohr
- 16' M. Ciapa 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Sattler ▼ F. Niebergall
- 47' 1-2 M. Sattler
- 56' ▲ C. Sezer ▼ M. Fakhro
- 61' S. Abifade
- 64' ▲ N. Amamoo ▼ J. Lippegaus
- 66' ▲ D. Owusu ▼ N. Golke
- 74' ▲ N. von der Reith ▼ A. Khodabakhshian
- 78' ▲ G. Kuisch ▼ V. Taritaš
- 79' ▲ J. Steffens ▼ J. Wulff
- 85' T. Grupe 2-2
- 87' ▲ S. Freitag ▼ M. Ciapa
- FT2-2
Đội hình
- 1E. Gründemann
- 17T. Grupe
- 5C. Brackelmann
- 2R. Kölle
- 3J. Lippegaus ▼ 64'
- 31M. Boland
- 24M. Rüdiger
- 7S. Abifade
- 8M. Ciapa ▼ 87'
- 20V. Taritaš ▼ 78'
- 9M. Fakhro ▼ 56'
Dự bị 8
- 10C. Sezer ▲ 56'
- 11N. Amamoo ▲ 64'
- 14G. Kuisch ▲ 78'
- 35S. Freitag ▲ 87'
- 22J. Schmid
- 37M. Tsimba-Eggers
- 38K. Uzun
- 33L. Jetz
- 30P. Siefkes
- 16A. Götz
- 3T. Mohr
- 10H. El-Saleh
- 26L. Giwah
- 5A. Khodabakhshian ▼ 74'
- 20O. Ioannou
- 9F. Niebergall ▼ 46'
- 8N. Golke ▼ 66'
- 23M. Geißen
- 6J. Wulff ▼ 79'
Dự bị 8
- 17M. Sattler ▲ 46'
- 2D. Owusu ▲ 66'
- 12N. von der Reith ▲ 74'
- 21J. Steffens ▲ 79'
- 1F. Hegerfeldt
- 7J. Elfers
- 19L. Fock
- 27J. Quack
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 39 - 19 | +20 | 41 | |
| 1 | 18 | 45 - 12 | +33 | 43 | |
| 2 | 18 | 47 - 13 | +34 | 42 | |
| 2 | 20 | 39 - 24 | +15 | 38 | |
| 3 | 18 | 32 - 34 | -2 | 29 | |
| 3 | 20 | 39 - 24 | +15 | 36 | |
| 4 | 18 | 22 - 22 | 0 | 25 | |
| 4 | 20 | 36 - 27 | +9 | 34 | |
| 5 | 18 | 28 - 23 | +5 | 24 | |
| 5 | 20 | 40 - 23 | +17 | 33 | |
| 6 | 18 | 25 - 28 | -3 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 18 | +5 | 33 | |
| 7 | 18 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 7 | 20 | 23 - 29 | -6 | 24 | |
| 8 | 20 | 33 - 31 | +2 | 23 | |
| 8 | 18 | 15 - 28 | -13 | 16 | |
| 9 | 18 | 18 - 42 | -24 | 15 | |
| 9 | 20 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 10 | 20 | 17 - 46 | -29 | 9 | |
| 10 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 11 | 20 | 17 - 52 | -35 | 9 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
25Trận đấu24
43Ghi được32
29Thủng lưới24
1.72Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai18