VfB Lübeck vs Weiche Flensburg
Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 1-2 Weiche Flensburg tại Regionalliga - Nord, 20 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 2, hòa 3, Weiche Flensburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 5
- Sân vận động
- Dietmar-Scholze-Stadion an der Lohmühle, Lübeck
- Phong độ
- LLLDD VfB Lübeck
- WWWWW Weiche Flensburg
- 13' ▲ N. Kurzbach ▼ R. Guder
- HT0-0
- 46' ▲ M. Lehnfeld ▼ B. Andresen
- 68' ▲ M. Farrona Pulido ▼ M. Lehnfeld
- 68' ▲ M. Cornils ▼ R. Gyamenah
- 74' ▲ J. Schlingmann ▼ B. Opoku Labes
- 74' ▲ A. Laukart ▼ D. Hartmann
- 77' 0-1 M. Cornils
- 79' ▲ D. Pfeil ▼ T. Richter
- 83' ▲ M. Wahl ▼ J. Wulff
- 83' ▲ R. Demir ▼ F. Drinkuth
- 87' 0-2 M. Cornils
- 89' M. Thiel11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Oberbeck
- 22L. Sommer
- 2R. Kölle
- 5L. Menke
- 3B. Andresen ▼ 46'
- 13M. Thiel
- 39J. Albrecht
- 8J. Wulff ▼ 83'
- 21J. Westphal
- 11F. Drinkuth ▼ 83'
- 9H. Bukusu
Dự bị 8
- 44M. Lehnfeld ▲ 46'
- 10M. Farrona Pulido ▲ 68'
- 24M. Wahl ▲ 83'
- 46R. Demir ▲ 83'
- 4K. Bukusu
- 28G. Didzilatis
- 41A. Ahmad
- 48L. Schmitt
- 1C. Rust
- 33T. Rehfeldt
- 24M. Petersen
- 6M. Cherif
- 3T. Marten
- 4M. Faleu
- 37D. Hartmann ▼ 74'
- 19T. Richter ▼ 79'
- 17R. Guder ▼ 13'
- 16R. Gyamenah ▼ 68'
- 9B. Opoku Labes ▼ 74'
Dự bị 9
- 11N. Kurzbach ▲ 13'
- 10M. Cornils ▲ 68'
- 18J. Schlingmann ▲ 74'
- 77A. Laukart ▲ 74'
- 13D. Pfeil ▲ 79'
- 7J. Nwokoma
- 22J. Johansson
- 25J. Jović
- 47D. Brüning
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 34 | +33 | 74 | |
| 2 | 34 | 65 - 44 | +21 | 60 | |
| 3 | 34 | 45 - 32 | +13 | 60 | |
| 4 | 34 | 89 - 56 | +33 | 58 | |
| 5 | 34 | 65 - 44 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 66 - 39 | +27 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 59 - 66 | -7 | 49 | |
| 9 | 34 | 55 - 57 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 51 - 55 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 52 - 62 | -10 | 41 | |
| 14 | 34 | 46 - 65 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 60 - 67 | -7 | 37 | |
| 16 | 34 | 44 - 78 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 28 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
66Ghi được58
61Thủng lưới62
1.74Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai34