VfB Lübeck vs Weiche Flensburg
Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 2-0 Weiche Flensburg tại Regionalliga - Nord, 7 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 2, hòa 3, Weiche Flensburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Lohmühle, Lübeck
- Trọng tài
- F. Kohn
- Phong độ
- LLLDD VfB Lübeck
- WWWWW Weiche Flensburg
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Deichmann ▼ M. Schelle
- 70' ▲ N. Hebisch ▼ F. Riedel
- 73' ▲ M. Ibekwe ▼ F. Wirlmann
- 79' ▲ P. Thomsen ▼ K. Schulz
- 81' N. Hebisch 1-0
- 84' ▲ Kim Dong-Su ▼ D. Hoins
- 87' ▲ G. Işıtan ▼ T. Paetow
- 90'+1 P. Hobsch 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 32L. Raeder
- 39F. Riedel ▼ 70'
- 19D. Halke
- 17T. Grupe
- 29K. Matovina
- 8S. Mende
- 5A. Arslan
- 16R. Malone
- 23D. Hoins ▼ 84'
- 21M. Schelle ▼ 46'
- 34P. Hobsch
Dự bị 8
- 10Y. Deichmann ▲ 46'
- 11N. Hebisch ▲ 70'
- 3Kim Dong-Su ▲ 84'
- 1B. Gommert
- 2T. Weissmann
- 9Miguel Fernandes
- 14L. Will
- 20S. Lippert
- 1F. Kirschke
- 4C. Jürgensen
- 30J. Vidović
- 37D. Hartmann
- 55A. Argyris
- 5T. Paetow ▼ 87'
- 23K. Njie
- 6K. Schulz ▼ 79'
- 8F. Wirlmann ▼ 73'
- 24T. Wulff
- 27Ilidio
Dự bị 8
- 7M. Ibekwe ▲ 73'
- 20P. Thomsen ▲ 79'
- 10G. Işıtan ▲ 87'
- 14T. Blaue
- 15F. Meyer
- 16J. Stöhr
- 22R. Straub
- 61T. Can
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 64 - 24 | +40 | 61 | |
| 2 | 24 | 72 - 27 | +45 | 56 | |
| 3 | 23 | 35 - 22 | +13 | 46 | |
| 4 | 25 | 37 - 33 | +4 | 44 | |
| 5 | 25 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 6 | 24 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 7 | 24 | 41 - 45 | -4 | 36 | |
| 8 | 24 | 37 - 27 | +10 | 34 | |
| 9 | 23 | 40 - 42 | -2 | 34 | |
| 10 | 22 | 38 - 38 | 0 | 32 | |
| 11 | 22 | 33 - 40 | -7 | 27 | |
| 12 | 24 | 34 - 33 | +1 | 26 | |
| 13 | 22 | 29 - 42 | -13 | 26 | |
| 14 | 22 | 37 - 35 | +2 | 23 | |
| 15 | 24 | 41 - 48 | -7 | 21 | |
| 16 | 21 | 26 - 48 | -22 | 16 | |
| 17 | 24 | 22 - 66 | -44 | 16 | |
| 18 | 24 | 20 - 46 | -26 | 15 |
Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu23
64Ghi được35
24Thủng lưới22
2.56Bàn thắng mỗi trận1.52
8Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn10
35Hiệp hai23