VfB Lübeck vs Weiche Flensburg
Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 2-0 Weiche Flensburg tại Regionalliga - Nord, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 2, hòa 3, Weiche Flensburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 34
- Sân vận động
- Dietmar-Scholze-Stadion an der Lohmühle, Lübeck
- Trọng tài
- K. Rosin
- Phong độ
- LLLDD VfB Lübeck
- WWWWW Weiche Flensburg
- 9' F. Drinkuth 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ M. Farrona Pulido ▼ M. Thiel
- 66' ▲ J. Gieseler ▼ J. Dethlefs
- 76' ▲ N. Kurzbach ▼ F. Wirlmann
- 81' ▲ C. Kramer ▼ D. Hartmann
- 85' ▲ N. Plume ▼ M. Rüdiger
- 88' ▲ V. Taritaš ▼ F. Drinkuth
- 89' ▲ M. Daube ▼ M. Hauptmann
- 90'+4 ▲ J. Lippegaus ▼ T. Gözüsirin
- 90'+5 V. Taritaš 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 19F. Kirschke
- 30J. Löhden
- 37J. Sternberg
- 17T. Grupe
- 2R. Kölle
- 31M. Boland
- 13M. Thiel ▼ 62'
- 24M. Rüdiger ▼ 85'
- 7M. Hauptmann ▼ 89'
- 25T. Gözüsirin ▼ 90'
- 11F. Drinkuth ▼ 88'
Dự bị 6
- 10M. Farrona Pulido ▲ 62'
- 6N. Plume ▲ 85'
- 20V. Taritaš ▲ 88'
- 23M. Daube ▲ 89'
- 3J. Lippegaus ▲ 90'
- 1E. Gründemann
- 12J. Heim
- 33T. Rehfeldt
- 30T. Fölster
- 20P. Thomsen
- 2B. Schleemann
- 15F. Meyer
- 37D. Hartmann ▼ 81'
- 5J. von Haacke
- 8F. Wirlmann ▼ 76'
- 18R. Guder
- 32J. Dethlefs ▼ 66'
Dự bị 9
- 7J. Gieseler ▲ 66'
- 11N. Kurzbach ▲ 76'
- 13C. Kramer ▲ 81'
- 1P. Østerbæk
- 6K. Schulz
- 16D. Neicu
- 21N. Empen
- 31B. Jungjohann
- 17H. Fritze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 36 | 78 - 45 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 81 - 54 | +27 | 67 | |
| 4 | 35 | 63 - 52 | +11 | 58 | |
| 5 | 36 | 56 - 47 | +9 | 56 | |
| 6 | 36 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 7 | 36 | 58 - 68 | -10 | 51 | |
| 8 | 36 | 55 - 44 | +11 | 50 | |
| 9 | 36 | 65 - 63 | +2 | 49 | |
| 10 | 36 | 55 - 49 | +6 | 48 | |
| 11 | 36 | 58 - 63 | -5 | 48 | |
| 12 | 36 | 61 - 57 | +4 | 47 | |
| 13 | 36 | 59 - 56 | +3 | 47 | |
| 14 | 36 | 57 - 61 | -4 | 45 | |
| 15 | 35 | 46 - 56 | -10 | 43 | |
| 16 | 36 | 44 - 56 | -12 | 41 | |
| 17 | 36 | 53 - 64 | -11 | 39 | |
| 18 | 36 | 53 - 82 | -29 | 32 | |
| 19 | 36 | 26 - 103 | -77 | 15 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
81Ghi được66
38Thủng lưới47
2.03Bàn thắng mỗi trận1.74
17Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai32