VfB Lübeck vs Weiche Flensburg
Tỷ số chung cuộc: VfB Lübeck 0-2 Weiche Flensburg tại Regionalliga - Nord, 5 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Lübeck thắng 2, hòa 3, Weiche Flensburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 15
- Sân vận động
- Dietmar-Scholze-Stadion an der Lohmühle, Lübeck
- Trọng tài
- F. Bahr
- Phong độ
- DLLLD VfB Lübeck
- WWWWW Weiche Flensburg
- 45'+1 0-1 C. Kramer11m
- HT0-1
- 56' ▲ B. Schleemann ▼ J. Walter
- 60' ▲ S. Abifade ▼ M. Rüdiger
- 60' ▲ C. Sezer ▼ R. Kölle
- 66' ▲ J. Gieseler ▼ N. Kurzbach
- 72' ▲ K. Uzun ▼ V. Taritaš
- 74' ▲ K. Schulz ▼ C. Kramer
- 79' 0-2 D. Hartmann
- 88' ▲ F. Meyer ▼ M. Cornils
- 90' M. Boland
- FT0-2
Đội hình
- 1E. Gründemann
- 17T. Grupe
- 5C. Brackelmann
- 2R. Kölle ▼ 60'
- 3J. Lippegaus
- 31M. Boland
- 24M. Rüdiger ▼ 60'
- 11N. Amamoo
- 8M. Ciapa
- 20V. Taritaš ▼ 72'
- 9M. Fakhro
Dự bị 8
- 7S. Abifade ▲ 60'
- 10C. Sezer ▲ 60'
- 38K. Uzun ▲ 72'
- 4A. Andreasson
- 15F. Kleeschätzky
- 18R. Krolikowski
- 22J. Schmid
- 35S. Freitag
- 22R. Straub
- 4P. Herrmann
- 33T. Rehfeldt
- 20P. Thomsen
- 17J. Walter ▼ 56'
- 5T. Paetow
- 23K. Njie
- 37D. Hartmann
- 13C. Kramer ▼ 74'
- 10M. Cornils ▼ 88'
- 11N. Kurzbach ▼ 66'
Dự bị 8
- 2B. Schleemann ▲ 56'
- 7J. Gieseler ▲ 66'
- 6K. Schulz ▲ 74'
- 15F. Meyer ▲ 88'
- 19N. Paulsen
- 14N. Jungehülsing
- 18C. Mols
- 31B. Jungjohann
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 39 - 19 | +20 | 41 | |
| 1 | 18 | 45 - 12 | +33 | 43 | |
| 2 | 18 | 47 - 13 | +34 | 42 | |
| 2 | 20 | 39 - 24 | +15 | 38 | |
| 3 | 18 | 32 - 34 | -2 | 29 | |
| 3 | 20 | 39 - 24 | +15 | 36 | |
| 4 | 18 | 22 - 22 | 0 | 25 | |
| 4 | 20 | 36 - 27 | +9 | 34 | |
| 5 | 18 | 28 - 23 | +5 | 24 | |
| 5 | 20 | 40 - 23 | +17 | 33 | |
| 6 | 18 | 25 - 28 | -3 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 18 | +5 | 33 | |
| 7 | 18 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 7 | 20 | 23 - 29 | -6 | 24 | |
| 8 | 20 | 33 - 31 | +2 | 23 | |
| 8 | 18 | 15 - 28 | -13 | 16 | |
| 9 | 18 | 18 - 42 | -24 | 15 | |
| 9 | 20 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 10 | 20 | 17 - 46 | -29 | 9 | |
| 10 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 11 | 20 | 17 - 52 | -35 | 9 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
25Trận đấu23
43Ghi được44
29Thủng lưới29
1.72Bàn thắng mỗi trận1.91
7Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai20