Hannover 96 II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
VfB Oldenburg

Hannover 96 II vs VfB Oldenburg

Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 II 1-1 VfB Oldenburg tại Regionalliga - Nord, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hannover 96 II thắng 1, hòa 2, VfB Oldenburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 30
Sân vận động
96 Das Stadion, Hannover
Phong độ
LDDWL Hannover 96 II
WWWLW VfB Oldenburg
  1. 14' 0-1 R. Brand
  2. HT0-1
  3. 46' L. Garlipp T. Moustier
  4. 64' L. Hesse K. Brandt
  5. 73' M. Damar 1-1
  6. 76' O. Käuper N. Knystock
  7. 81' M. Wegner R. Brand
  8. 84' E. Ramaj L. Schäfer
  9. 90' L. Deichmann K. Krasniqi
  10. FT1-1

Đội hình

Hannover 96 II HLV: D. Stendel
  1. 30L. Wechsel
  2. 18F. Arkenberg
  3. 15A. Babitsch
  4. 33T. Walbrecht
  5. 10E. Uhlmann
  6. 6A. Podrimaj
  7. 24A. Fóti
  8. 16K. Brandt ▼ 64'
  9. 11M. Damar
  10. 27T. Moustier ▼ 46'
  11. 14H. Chakroun

Dự bị 9

  1. 19L. Garlipp ▲ 46'
  2. 23L. Hesse ▲ 64'
  3. 1L. Tiernan
  4. 2L. Podolski
  5. 7J. Luyeye-Nkula
  6. 8N. Stepantsev
  7. 17M. Dammeier
  8. 20M. Popović
  9. 21L. Hollenbach
VfB Oldenburg HLV: F. Löning
  1. 1J. Peitzmeier
  2. 44N. Knystock ▼ 76'
  3. 20M. Schröder
  4. 5A. Adam
  5. 17P. Möschl
  6. 7R. Brand ▼ 81'
  7. 10K. Krasniqi ▼ 90'
  8. 26N. Plume
  9. 13L. Schäfer ▼ 84'
  10. 8D. Demaj
  11. 11A. Loubongo

Dự bị 8

  1. 14O. Käuper ▲ 76'
  2. 9M. Wegner ▲ 81'
  3. 27E. Ramaj ▲ 84'
  4. 4L. Deichmann ▲ 90'
  5. 3M. Appiah
  6. 18P. Richter
  7. 19T. Gaida
  8. 49S. Mielitz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hannover 96 II
34 90 - 40 +50 76
2
SV Meppen
34 74 - 39 +35 71
3
VfB Lübeck
34 84 - 40 +44 65
4
SV Drochtersen/Assel
34 56 - 42 +14 61
5
VfB Oldenburg
34 63 - 44 +19 57
6
Holstein Kiel II
34 63 - 53 +10 56
7
Hamburger SV II
34 55 - 53 +2 51
8
Havelse
34 57 - 54 +3 49
9
Teutonia Ottensen
34 60 - 49 +11 48
10
BW Lohne
34 51 - 49 +2 46
11
Bremer SV
34 54 - 61 -7 46
12
St. Pauli II
34 61 - 46 +15 43
13
Eintracht Norderstedt
34 57 - 64 -7 43
14
SSV Jeddeloh
34 41 - 64 -23 39
15
Weiche Flensburg
34 44 - 59 -15 38
16
Eimsbütteler TV
34 35 - 74 -39 22
17
Kilia Kiel
34 39 - 86 -47 20
18
Spelle-Venhaus
34 30 - 97 -67 12
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
117Ghi được68
56Thủng lưới64
2.72Bàn thắng mỗi trận1.7
12Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn22
61Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu