VfB Oldenburg vs Hannover 96 II
Tỷ số chung cuộc: VfB Oldenburg 3-1 Hannover 96 II tại Regionalliga - Nord, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: VfB Oldenburg thắng 5, hòa 2, Hannover 96 II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 12
- Sân vận động
- Marschwegstadion, Oldenburg
- Trọng tài
- J. Steenken
- Phong độ
- DWWWL VfB Oldenburg
- WLDDW Hannover 96 II
- 8' M. Schmidt 1-0
- 45'+1 M. Łukowicz 2-0
- HT2-0
- 56' 2-1 M. Gudra
- 65' ▲ R. Brand ▼ A. Adetula
- 71' ▲ S. Kaissis ▼ M. Łukowicz
- 71' ▲ G. Bokake ▼ M. Gudra
- 78' ▲ A. Ifeadigo ▼ M. Wegner
- 78' ▲ A. Podrimaj ▼ T. Walbrecht
- 83' A. Ifeadigo 3-1
- 89' ▲ M. Schultz ▼ M. Schmidt
- FT3-1
Đội hình
- 26P. Boevink
- 3M. Appiah
- 44N. Knystock
- 4L. Deichmann
- 22D. Engel
- 10G. Siala
- 8R. Ziętarski
- 13M. Schmidt ▼ 89'
- 9M. Wegner ▼ 78'
- 16M. Łukowicz ▼ 71'
- 11A. Adetula ▼ 65'
Dự bị 8
- 7R. Brand ▲ 65'
- 21S. Kaissis ▲ 71'
- 30A. Ifeadigo ▲ 78'
- 23M. Schultz ▲ 89'
- 2M. Stöver
- 14T. Niehues
- 28M. Onken
- 5L. Schäfer
- 22P. Kokott
- 3R. Rüther
- 24P. Schmedemann
- 8L. Oppie
- 4Y. Lührs
- 20M. Popović
- 15T. Walbrecht ▼ 78'
- 21J. Eichhorn
- 9T. Töpken
- 11T. Momuluh
- 10M. Gudra ▼ 71'
Dự bị 5
- 27G. Bokake ▲ 71'
- 18A. Podrimaj ▲ 78'
- 1T. Kuballa
- 14F. Trümner
- 13R. Çepele
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 39 - 19 | +20 | 41 | |
| 1 | 18 | 45 - 12 | +33 | 43 | |
| 2 | 18 | 47 - 13 | +34 | 42 | |
| 2 | 20 | 39 - 24 | +15 | 38 | |
| 3 | 18 | 32 - 34 | -2 | 29 | |
| 3 | 20 | 39 - 24 | +15 | 36 | |
| 4 | 18 | 22 - 22 | 0 | 25 | |
| 4 | 20 | 36 - 27 | +9 | 34 | |
| 5 | 18 | 28 - 23 | +5 | 24 | |
| 5 | 20 | 40 - 23 | +17 | 33 | |
| 6 | 18 | 25 - 28 | -3 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 18 | +5 | 33 | |
| 7 | 18 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 7 | 20 | 23 - 29 | -6 | 24 | |
| 8 | 20 | 33 - 31 | +2 | 23 | |
| 8 | 18 | 15 - 28 | -13 | 16 | |
| 9 | 18 | 18 - 42 | -24 | 15 | |
| 9 | 20 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 10 | 20 | 17 - 46 | -29 | 9 | |
| 10 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 11 | 20 | 17 - 52 | -35 | 9 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
24Trận đấu26
61Ghi được44
29Thủng lưới34
2.54Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai18