Hannover 96 II vs VfB Oldenburg
Tỷ số chung cuộc: Hannover 96 II 0-1 VfB Oldenburg tại Regionalliga - Nord, 27 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Hannover 96 II thắng 1, hòa 2, VfB Oldenburg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nord · Nord · Vòng 3
- Sân vận động
- 96 Das Stadion, Rasenplatz, Hannover
- Trọng tài
- B. Bendowski
- Phong độ
- LDDWL Hannover 96 II
- WWWLW VfB Oldenburg
- 34' M. Wegner
- HT0-0
- 46' ▲ L. Deichmann ▼ A. Adetula
- 46' ▲ A. Ifeadigo ▼ M. Łukowicz
- 49' ▲ D. Eidtner ▼ M. Popović
- 61' ▲ R. Brand ▼ S. Kaissis
- 73' ▲ T. Töpken ▼ T. Momuluh
- 80' 0-1 M. Schmidt
- 82' ▲ Jeong Eun-Sa ▼ R. Rüther
- 88' ▲ G. Siala ▼ A. Ifeadigo
- 89' ▲ J. Luyeye-Nkula ▼ T. Walbrecht
- FT0-1
Đội hình
- 30M. Sündermann
- 3R. Rüther ▼ 82'
- 24P. Schmedemann
- 4M. Dittmann
- 8L. Oppie
- 20M. Popović ▼ 49'
- 15T. Walbrecht ▼ 89'
- 21J. Eichhorn
- 11T. Momuluh ▼ 73'
- 10M. Gudra
- 29M. Doumbouya
Dự bị 7
- 17D. Eidtner ▲ 49'
- 9T. Töpken ▲ 73'
- 16Jeong Eun-Sa ▲ 82'
- 6J. Luyeye-Nkula ▲ 89'
- 7A. Podrimaj
- 22P. Kokott
- 13Y. Lührs
- 26P. Boevink
- 3M. Appiah
- 44N. Knystock
- 5F. Herbst
- 18P. Richter
- 8R. Ziętarski
- 21S. Kaissis ▼ 61'
- 13M. Schmidt
- 9M. Wegner
- 16M. Łukowicz ▼ 46'
- 11A. Adetula ▼ 46'
Dự bị 8
- 4L. Deichmann ▲ 46'
- 30A. Ifeadigo ▲ 46'
- 7R. Brand ▲ 61'
- 10G. Siala ▲ 88'
- 1D. Kisiel
- 14T. Niehues
- 19N. Koch
- 27D. Saka
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 39 - 19 | +20 | 41 | |
| 1 | 18 | 45 - 12 | +33 | 43 | |
| 2 | 18 | 47 - 13 | +34 | 42 | |
| 2 | 20 | 39 - 24 | +15 | 38 | |
| 3 | 18 | 32 - 34 | -2 | 29 | |
| 3 | 20 | 39 - 24 | +15 | 36 | |
| 4 | 18 | 22 - 22 | 0 | 25 | |
| 4 | 20 | 36 - 27 | +9 | 34 | |
| 5 | 18 | 28 - 23 | +5 | 24 | |
| 5 | 20 | 40 - 23 | +17 | 33 | |
| 6 | 18 | 25 - 28 | -3 | 24 | |
| 6 | 20 | 23 - 18 | +5 | 33 | |
| 7 | 18 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 7 | 20 | 23 - 29 | -6 | 24 | |
| 8 | 20 | 33 - 31 | +2 | 23 | |
| 8 | 18 | 15 - 28 | -13 | 16 | |
| 9 | 18 | 18 - 42 | -24 | 15 | |
| 9 | 20 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 10 | 20 | 17 - 46 | -29 | 9 | |
| 10 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 11 | 20 | 17 - 52 | -35 | 9 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
26Trận đấu24
44Ghi được61
34Thủng lưới29
1.69Bàn thắng mỗi trận2.54
6Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai25