Ansbach vs Würzburger Kickers
Tỷ số chung cuộc: Ansbach 1-2 Würzburger Kickers tại Regionalliga - Bayern, 8 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ansbach thắng 0, hòa 0, Würzburger Kickers thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 21
- Sân vận động
- Xaver-Bertsch-Sportpark, Ansbach
- Phong độ
- LLLLL Ansbach
- DWLLL Würzburger Kickers
- 15' ▲ J. Bayerlein ▼ R. Abdennour
- HT0-0
- 51' 0-1 A. Japaur
- 62' ▲ F. Montcheu ▼ D. Meisel
- 63' ▲ L. Schmidt ▼ N. Hayer
- 66' 0-2 A. Winkler
- 70' ▲ M. Sperr ▼ B. Angermeier
- 73' ▲ M. Fesser ▼ T. Harz
- 75' ▲ T. Deliboyraz ▼ N. Seefried
- 79' P. Kroiß 1-2
- 87' ▲ J. Sauerstein ▼ T. Üçünçü
- 90'+4 ▲ E. Farahnak ▼ A. Japaur
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Heid
- 2M. Belzner
- 29R. Manz
- 15L. Oberseider
- 3R. Abdennour ▼ 15'
- 7D. Schelhorn
- 11T. Üçünçü ▼ 87'
- 28N. Hayer ▼ 63'
- 8N. Seefried ▼ 75'
- 27B. Angermeier ▼ 70'
- 10P. Kroiß
Dự bị 9
- 4J. Bayerlein ▲ 15'
- 17L. Schmidt ▲ 63'
- 9M. Sperr ▲ 70'
- 19T. Deliboyraz ▲ 75'
- 30J. Sauerstein ▲ 87'
- 20T. Abadjiew
- 24H. Schiefer
- 25E. Weeger
- 22S. Landshuter
- 1J. Hipper
- 4A. Winkler
- 26N. Awassi
- 19M. Uhl
- 22D. Hägele
- 31T. Kraus
- 25D. Meisel ▼ 62'
- 23T. Harz ▼ 73'
- 8F. Wessig
- 30B. Junge-Abiol
- 11A. Japaur ▼ 90'
Dự bị 6
- 20F. Montcheu ▲ 62'
- 7M. Fesser ▲ 73'
- 28E. Farahnak ▲ 90'
- 14E. Portnoy
- 15T. De Moura Moraes
- 35S. Langner
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
61Ghi được75
75Thủng lưới50
1.45Bàn thắng mỗi trận1.79
8Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai37