Ansbach vs Würzburger Kickers
Tỷ số chung cuộc: Ansbach 0-1 Würzburger Kickers tại Regionalliga - Bayern, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ansbach thắng 0, hòa 0, Würzburger Kickers thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 6
- Sân vận động
- Xaver-Bertsch-Sportpark, Ansbach
- Phong độ
- LLLLL Ansbach
- DWLLL Würzburger Kickers
- 2' 0-1 D. Karimani
- HT0-1
- 54' ▲ T. Deliboyraz ▼ P. Brekner
- 60' ▲ N. Seefried ▼ M. Sperr
- 65' ▲ F. Wessig ▼ I. Franjić
- 65' ▲ B. Junge-Abiol ▼ D. Karimani
- 70' ▲ B. Herzner ▼ L. Schmidt
- 72' ▲ T. Sausen ▼ S. Sané
- 78' ▲ P. Moll ▼ B. Caciel
- 86' ▲ L. Oberseider ▼ J. Bayerlein
- 86' ▲ L. Karakas ▼ M. Belzner
- 90'+3 ▲ Y. Scholz ▼ D. Meisel
- FT0-1
Đội hình
- 24H. Schiefer
- 25E. Weeger
- 18P. Brekner ▼ 54'
- 2M. Belzner ▼ 86'
- 4J. Bayerlein ▼ 86'
- 29R. Manz
- 7D. Schelhorn
- 6T. Dietrich
- 13M. Kleinschrodt
- 9M. Sperr ▼ 60'
- 17L. Schmidt ▼ 70'
Dự bị 9
- 19T. Deliboyraz ▲ 54'
- 8N. Seefried ▲ 60'
- 23B. Herzner ▲ 70'
- 3L. Karakas ▲ 86'
- 15L. Oberseider ▲ 86'
- 1S. Heid
- 14L. Ruiu
- 27R. Hartnagel
- 30J. Sauerstein
- 27V. Friedsam
- 16P. Kurzweg
- 7T. Haas
- 6M. Wegmann
- 22D. Hägele
- 18M. Zaiser
- 10D. Karimani ▼ 65'
- 17I. Franjić ▼ 65'
- 25D. Meisel ▼ 90'
- 14S. Sané ▼ 72'
- 19B. Caciel ▼ 78'
Dự bị 9
- 8F. Wessig ▲ 65'
- 30B. Junge-Abiol ▲ 65'
- 9T. Sausen ▲ 72'
- 36P. Moll ▲ 78'
- 4Y. Scholz ▲ 90'
- 5A. Unrath
- 11F. Montcheu
- 20M. Fischer
- 33N. Quindt
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu47
79Ghi được105
90Thủng lưới44
1.8Bàn thắng mỗi trận2.23
13Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai48