Viktoria Aschaffenburg vs Aubstadt
Tỷ số chung cuộc: Viktoria Aschaffenburg 1-1 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viktoria Aschaffenburg thắng 1, hòa 6, Aubstadt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion am Schönbusch, Aschaffenburg
- Phong độ
- LWWLL Viktoria Aschaffenburg
- DLLWL Aubstadt
- 3' D. Néné 1-0
- 32' 1-1 M. Nickel11m
- 40' V. Klement
- HT1-1
- 46' ▲ N. Cassaniti ▼ T. Schulz
- 46' ▲ S. Sturm ▼ M. Volkmuth
- 62' ▲ P. Moll ▼ M. Weiß
- 64' ▲ A. Čamdžić ▼ G. Schäfer
- 73' ▲ I. Feser ▼ T. Pitter
- 84' ▲ M. Obolkin ▼ D. Néné
- 90'+4 ▲ L. Matondo ▼ A. Čamdžić
- 90'+4 ▲ L. Mrozek ▼ M. Grimm
- FT1-1
Đội hình
- 27M. Grün
- 22H. Boutakhrit
- 3H. Ehmann
- 5N. Borger
- 19J. Stein
- 7D. Néné ▼ 84'
- 10B. Baier
- 6R. Desch
- 23T. Schulz ▼ 46'
- 13V. Klement
- 20G. Schäfer ▼ 64'
Dự bị 9
- 18N. Cassaniti ▲ 46'
- 25A. Čamdžić ▲ 64'
- 15M. Obolkin ▲ 84'
- 30L. Matondo ▲ 90'
- 8B. Kocahal
- 9C. Verkaj
- 11A. Nadaroglu
- 26W. Herbert
- 29A. Mrijaj
- 28V. Vertiei
- 7L. Hemmerich
- 3T. Hüttl
- 31L. Heinze
- 10T. Pitter ▼ 73'
- 16S. Behr
- 18M. Weiß ▼ 62'
- 6M. Volkmuth ▼ 46'
- 29M. Nickel
- 9M. Grimm ▼ 90'
- 30Loris Maier
Dự bị 9
- 11S. Sturm ▲ 46'
- 20P. Moll ▲ 62'
- 23I. Feser ▲ 73'
- 2L. Mrozek ▲ 90'
- 5J. Reichenbach
- 17J. Trunk
- 21A. Hătman
- 24J. Schneider
- 32M. Stahl
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
57Ghi được59
60Thủng lưới57
1.36Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai27