Viktoria Aschaffenburg vs Aubstadt
Tỷ số chung cuộc: Viktoria Aschaffenburg 0-2 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viktoria Aschaffenburg thắng 1, hòa 6, Aubstadt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion am Schönbusch, Aschaffenburg
- Trọng tài
- E. Wörz
- Phong độ
- LWWLL Viktoria Aschaffenburg
- DLLWL Aubstadt
- 33' 0-1 B. Schönwiesner
- HT0-1
- 46' ▲ M. Volkmuth ▼ C. Bieber
- 65' ▲ S. Zehnder ▼ J. Stein
- 66' ▲ P. Harlaß ▼ J. Trunk
- 68' ▲ V. Klement ▼ N. Meyer
- 76' ▲ C. Verkaj ▼ E. Niesigk
- 80' ▲ P. Hofmann ▼ B. Schönwiesner
- 81' ▲ E. Muhić ▼ T. Littmann
- 81' ▲ P. Beinenz ▼ M. Raimondo-Metzger
- 83' ▲ S. Behr ▼ T. Pitter
- 88' 0-2 P. Hofmann
- 90' ▲ C. Dierke ▼ D. Leicht
- FT0-2
Đội hình
- 27M. Grün
- 24M. Raimondo-Metzger ▼ 81'
- 38N. Borger
- 19J. Stein ▼ 65'
- 10B. Baier
- 6R. Desch
- 7B. Laverty
- 33N. Hebisch
- 25E. Niesigk ▼ 76'
- 31T. Littmann ▼ 81'
- 17N. Meyer ▼ 68'
Dự bị 7
- 2S. Zehnder ▲ 65'
- 13V. Klement ▲ 68'
- 9C. Verkaj ▲ 76'
- 5E. Muhić ▲ 81'
- 8P. Beinenz ▲ 81'
- 1R. Döbert
- 11R. Cvijetković
- 20L. Wenzel
- 17J. Trunk ▼ 66'
- 4C. Köttler
- 23I. Feser
- 3T. Hüttl
- 29B. Schönwiesner ▼ 80'
- 7D. Leicht ▼ 90'
- 24B. Müller
- 10T. Pitter ▼ 83'
- 37C. Bieber ▼ 46'
- 11L. Langhans
Dự bị 7
- 6M. Volkmuth ▲ 46'
- 30P. Harlaß ▲ 66'
- 22P. Hofmann ▲ 80'
- 16S. Behr ▲ 83'
- 28C. Dierke ▲ 90'
- 12E. Posluschny
- 14L. Seufert
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 39 | +64 | 93 | |
| 2 | 38 | 113 - 50 | +63 | 86 | |
| 3 | 38 | 84 - 54 | +30 | 64 | |
| 4 | 38 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 96 - 56 | +40 | 62 | |
| 6 | 38 | 74 - 43 | +31 | 61 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 59 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 51 | |
| 9 | 38 | 68 - 70 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 50 - 46 | +4 | 48 | |
| 13 | 38 | 52 - 72 | -20 | 48 | |
| 14 | 38 | 56 - 68 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 43 - 66 | -23 | 45 | |
| 16 | 38 | 55 - 84 | -29 | 41 | |
| 17 | 38 | 50 - 67 | -17 | 40 | |
| 18 | 38 | 44 - 72 | -28 | 38 | |
| 19 | 38 | 34 - 85 | -51 | 29 | |
| 20 | 38 | 39 - 102 | -63 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
56Ghi được76
55Thủng lưới46
1.44Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai40