Viktoria Aschaffenburg vs Aubstadt
Tỷ số chung cuộc: Viktoria Aschaffenburg 1-0 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viktoria Aschaffenburg thắng 1, hòa 6, Aubstadt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion am Schönbusch, Aschaffenburg
- Trọng tài
- T. Wittmann
- Phong độ
- LWWLL Viktoria Aschaffenburg
- DLLWL Aubstadt
- HT0-0
- 63' ▲ M. Schebak ▼ A. Rumpel
- 71' ▲ N. Hebisch ▼ R. Desch
- 74' ▲ C. Bieber ▼ M. Nickel
- 85' ▲ K. Philipp ▼ C. Verkaj
- 85' ▲ M. Weiß ▼ J. Trunk
- 87' L. Heinze
- 87' L. Heinze
- 90'+1 ▲ T. Kunert ▼ J. Endres
- 90'+2 H. Boutakhrit 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 27M. Grün
- 21D. Cheron
- 4L. Dähn
- 22H. Boutakhrit
- 19J. Stein
- 10B. Baier
- 6R. Desch ▼ 71'
- 9C. Verkaj ▼ 85'
- 7B. Laverty
- 23T. Schulz
- 17N. Meyer
Dự bị 6
- 33N. Hebisch ▲ 71'
- 18K. Philipp ▲ 85'
- 38B. Mykhalchenko
- 26W. Herbert
- 14Rúben Fernandes
- 37B. Mbuku
- 34M. Weisbäcker
- 17J. Trunk ▼ 85'
- 4C. Köttler
- 3T. Hüttl
- 31L. Heinze
- 24B. Müller
- 6M. Volkmuth
- 33J. Endres ▼ 90'
- 11L. Langhans
- 29M. Nickel ▼ 74'
- 9A. Rumpel ▼ 63'
Dự bị 6
- 27M. Schebak ▲ 63'
- 37C. Bieber ▲ 74'
- 18M. Weiß ▲ 85'
- 7T. Kunert ▲ 90'
- 1J. Schneider
- 20L. Wenzel
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
71Ghi được79
52Thủng lưới68
1.69Bàn thắng mỗi trận1.84
12Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai39