Viktoria Aschaffenburg vs Aubstadt
Tỷ số chung cuộc: Viktoria Aschaffenburg 0-0 Aubstadt tại Regionalliga - Bayern, 17 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viktoria Aschaffenburg thắng 1, hòa 6, Aubstadt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion am Schönbusch, Aschaffenburg
- Phong độ
- LWWLL Viktoria Aschaffenburg
- DLLWL Aubstadt
- HT0-0
- 56' L. Heinze
- 56' L. Heinze
- 61' ▲ M. Stahl ▼ J. Trunk
- 66' ▲ T. Pitter ▼ M. Nickel
- 68' ▲ I. Feser ▼ M. Volkmuth
- 70' ▲ A. Nadaroglu ▼ L. Sitter
- 77' ▲ Rúben Fernandes ▼ D. Cheron
- 83' ▲ P. Harlaß ▼ S. Behr
- 84' ▲ C. Bieber ▼ L. Langhans
- 85' L. Dahn
- 90'+3 ▲ G. Schäfer ▼ A. Paraschiv
- FT0-0
Đội hình
- 27M. Grün
- 21D. Cheron ▼ 77'
- 4L. Dähn
- 22H. Boutakhrit
- 3L. Kleiner
- 19J. Stein
- 10B. Baier
- 14A. Paraschiv ▼ 90'
- 6R. Desch
- 13V. Klement
- 29L. Sitter ▼ 70'
Dự bị 9
- 20A. Nadaroglu ▲ 70'
- 28Rúben Fernandes ▲ 77'
- 7G. Schäfer ▲ 90'
- 1R. Döbert
- 2S. Zehnder
- 15L. Reiling
- 18K. Philipp
- 24N. Mai
- 37B. Mykhalchenko
- 28V. Vertiei
- 17J. Trunk ▼ 61'
- 31L. Heinze
- 20A. Kireski
- 14M. Thomann
- 24B. Müller
- 16S. Behr ▼ 83'
- 19M. Dellinger
- 6M. Volkmuth ▼ 68'
- 11L. Langhans ▼ 84'
- 29M. Nickel ▼ 66'
Dự bị 9
- 32M. Stahl ▲ 61'
- 10T. Pitter ▲ 66'
- 23I. Feser ▲ 68'
- 30P. Harlaß ▲ 83'
- 37C. Bieber ▲ 84'
- 2L. Mrozek
- 5N. Reinhart
- 18M. Weiß
- 34M. Weisbäcker
Thống kê
10
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
47Ghi được79
63Thủng lưới50
1.12Bàn thắng mỗi trận1.8
9Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai37