Bayreuth vs Vilzing
Tỷ số chung cuộc: Bayreuth 2-4 Vilzing tại Regionalliga - Bayern, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bayreuth thắng 1, hòa 2, Vilzing thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 27
- Sân vận động
- Hans-Walter-Wild-Stadion, Bayreuth
- Phong độ
- LLDLL Bayreuth
- WLLWD Vilzing
- 13' J. Graf 1-0
- 17' 1-1 P. Grauschopf
- 22' 1-2 E. Özbay
- 27' 1-3 A. Jünger
- 36' ▲ P. Scheder ▼ F. Heim
- 36' ▲ M. Stefandl ▼ C. Fenninger
- HT1-3
- 46' ▲ T. Weber ▼ L. Eberle
- 59' ▲ Jermain Nischalke ▼ M. Zietsch
- 67' P. Scheder 2-3
- 68' ▲ L. Kraus ▼ J. George
- 75' ▲ A. Fambo ▼ S. Sedlaczek
- 84' ▲ L. Dotzler ▼ E. Özbay
- 85' ▲ J. Müller ▼ J. Goß
- 86' 2-4 A. Jünger
- 90'+3 ▲ N. Dantscher ▼ F. Weber
- 90'+1 ▲ J. Gottmeier ▼ A. Jünger
- FT2-4
Đội hình
- 1L. Zahaczewski
- 3D. Lippert
- 2J. Kehl
- 13L. Eberle ▼ 46'
- 5E. Schwarz
- 25E. Zejnullahu
- 16M. Zietsch ▼ 59'
- 10J. George ▼ 68'
- 9C. Fenninger ▼ 36'
- 7F. Heim ▼ 36'
- 29J. Graf
Dự bị 9
- 8P. Scheder ▲ 36'
- 11M. Stefandl ▲ 36'
- 21T. Weber ▲ 46'
- 44Jermain Nischalke ▲ 59'
- 24L. Kraus ▲ 68'
- 17Y. Frey
- 23O. Schubert
- 26D. Koc
- 37N. Lauckner
- 1M. Pütz
- 24F. Weber ▼ 90'
- 20T. Haas
- 5P. Grauschopf
- 16M. Kufner
- 4E. Härtl
- 22L. Bezjak
- 19J. Goß ▼ 85'
- 8S. Sedlaczek ▼ 75'
- 9A. Jünger ▼ 90'
- 28E. Özbay ▼ 84'
Dự bị 6
- 3A. Fambo ▲ 75'
- 27L. Dotzler ▲ 84'
- 10J. Müller ▲ 85'
- 6N. Dantscher ▲ 90'
- 14J. Gottmeier ▲ 90'
- 33S. Weber
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
75Ghi được77
44Thủng lưới62
1.83Bàn thắng mỗi trận1.83
20Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai39