Bayreuth
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vilzing

Bayreuth vs Vilzing

Tỷ số chung cuộc: Bayreuth 0-0 Vilzing tại Regionalliga - Bayern, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bayreuth thắng 1, hòa 2, Vilzing thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 19
Sân vận động
Hans-Walter-Wild-Stadion, Bayreuth
Phong độ
LLDLL Bayreuth
WLLWD Vilzing
  1. HT0-0
  2. 60' D. Haubner E. Heckmann
  3. 66' L. Chrubasik F. Trettenbach
  4. 66' L. Schröder C. Kufner
  5. 78' P. Scheder J. Mintál
  6. 80' B. Fischer T. Kordick
  7. 82' V. Ketzer J. George
  8. 90' M. Kauschinger A. Jünger
  9. 90'+2 F. Wendl J. Müller
  10. FT0-0

Đội hình

Bayreuth HLV: M. Mintál
  1. 37L. Petzold
  2. 5E. Schwarz
  3. 21T. Weber
  4. 2J. Kehl
  5. 3E. Heckmann ▼ 60'
  6. 15J. George ▼ 82'
  7. 13A. Syhre
  8. 16M. Zietsch
  9. 6T. Latteier
  10. 17J. Wieselsberger
  11. 9J. Mintál ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 28D. Haubner ▲ 60'
  2. 8P. Scheder ▲ 78'
  3. 7V. Ketzer ▲ 82'
  4. 1L. Zahaczewski
  5. 4N. Moos
  6. 10J. Mbila
  7. 26K. Kaiser
  8. 29D. Ismail
  9. 33F. Pirner
Vilzing HLV: J. Eibl
  1. 1M. Pütz
  2. 17F. Trettenbach ▼ 66'
  3. 5P. Grauschopf
  4. 36J. Zitzelsberger
  5. 21T. Hoch
  6. 4E. Härtl
  7. 10J. Müller ▼ 90'
  8. 18M. Pledl
  9. 20C. Kufner ▼ 66'
  10. 11T. Kordick ▼ 80'
  11. 9A. Jünger ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 26L. Chrubasik ▲ 66'
  2. 30L. Schröder ▲ 66'
  3. 7B. Fischer ▲ 80'
  4. 22M. Kauschinger ▲ 90'
  5. 23F. Wendl ▲ 90'
  6. 6N. Dantscher
  7. 12L. Nemmer
  8. 19F. Brunner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
45Ghi được130
45Thủng lưới54
1.15Bàn thắng mỗi trận2.89
13Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn31
18Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu